Thế bị động của Israel khi Tổng thống Trump thay đổi lập trường trong cuộc chiến tại Iran
Thứ sáu, 27/03/2026 - 06:40 (GMT+7)
TCVM - Trong bối cảnh tình hình Trung Đông luôn tiềm ẩn những biến động khó lường, mối quan hệ giữa các cường quốc và các quốc gia trong khu vực đóng vai trò then chốt định hình cục diện an ninh.
Những thay đổi trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt dưới thời cựu Tổng thống Donald Trump, đã để lại những tác động sâu sắc, khiến Israel - đồng minh thân cận của Washington - có lúc rơi vào thế bị động trong cuộc đối đầu căng thẳng với Iran.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng dưới thời ôngTrump, chính sách của Mỹ đối với Trung Đông mang tính "khó đoán" cao, vừa thể hiện sự cứng rắn, vừa có những bước đi mang tính điều chỉnh đột ngột.
Việc Mỹ rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) năm 2018 được xem là bước đi nhằm gia tăng áp lực tối đa lên Tehran. Quyết định này ban đầu đượcIsrael hoan nghênh, bởi Tel Aviv từ lâu đã coi chương trình hạt nhân của Iran là mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, chính sách "áp lực tối đa" lại không đi kèm với một chiến lược quân sự rõ ràng để xử lý hệ quả. Iran, thay vì nhượng bộ, đã tăng cường các hoạt động trong khu vực thông qua các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah tại Lebanon hay các nhóm vũ trang tại Syria và Iraq.
Điều này khiến Israel phải đối mặt với áp lực an ninh gia tăng trên nhiều mặt trận, trong khi sự hỗ trợ trực tiếp từ Mỹ lại không phải lúc nào cũng nhất quán.
Đáng chú ý, việc ông Trump có những thời điểm phát tín hiệu muốn giảm can dự quân sự tại Trung Đông đã tạo ra khoảng trống chiến lược.
Chính sách "Nước Mỹ trên hết"(America First) nhấn mạnh việc giảm bớt các cam kết quân sự ở nước ngoài, dẫn đến việc Washington hạn chế tham gia trực tiếp vào các xung đột khu vực.
Điều này đặt Israel vào tình thế phải tự xoay xở nhiều hơn trong việc đối phó với Iran và các lực lượng đồng minh của nước này.Sự kiện Mỹ rút quân khỏi một số khu vực tại Syria là ví dụ điển hình.
Khi lực lượng Mỹ thu hẹp hiện diện, lran đã tận dụng cơ hội để củng cố vị trí tại đây, thiết lập các căn cứ và hành lang vận chuyển vũ khí. Israel buộc phải tăng cường các cuộc không kích nhằm ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của Iran, song những hành động này tiềm ẩn nguy cơ leo thang xung đột trên diện rộng.
Trong bối cảnh thiếu sự hậu thuẫn mạnh mẽ và trực tiếp từ Mỹ, Israel có phần bị đẩy vào thế bị động, phải phản ứng với các diễn biến thay vì chủ động định hình tình hình.
Bên cạnh đó, việc ông Trump theo đuổi các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa Israel và một số quốc gia Arab (Hiệp định Abraham) tuy mang lại lợi ích ngoại giao đáng kể, nhưng lại không giải quyết tận gốc mâu thuẫn với Iran.
Thậm chí, những bước tiến này có thể khiến Iran cảm thấy bị cô lập hơn và từ đó có phản ứng cứng rắn hơn, làm gia tăng căng thẳng trong khu vực. Israel, trong khi tận dụng cơ hội mở rộng quan hệ ngoại giao, vẫn phải đối mặt với thách thức an ninh ngày càng phức tạp từ phía Tehran.
Một yếu tố quan trọng khác là sự thiếu nhất quán trong thông điệp chiến lược của Mỹ. Có những thời điểm Washington thể hiện lập trường cứng rắn, thậm chí tiến hành các hành động quân sự như vụ không kích tiêu diệt tướng Qasem Soleimani của Iran.
Tuy nhiên, sau đó lại không có bước đi tiếp theo đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi căn bản trong cán cân quyền lực khu vực. Điều này khiến các đồng minh như Israel khó có thể dự đoán và xây dựng chiến lược dài hạn dựa trên sự hỗ trợ của Mỹ.

Lập trường thay đổi của Mỹ có thể đẩy Israel vào thế khó trong cuộc chiến với Iran
Từ góc độ chiến lược, Israel luôn coi việc duy trì ưu thế quân sự và khả năng răn đe là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính sách của Mỹ thay đổi và thiếu ổn định, khả năng phối hợp giữa hai bên bị ảnh hưởng.
Israel buộc phải tăng cường đầu tư vào năng lực tự vệ, đồng thời chấp nhận rủi ro cao hơn trong các hoạt động quân sự nhằm ngăn chặn Iran. Điều này phản ánh rõ nét trạng thái bị động tương đối, khi Israel phải thích ứng với những biến động bên ngoài thay vì dựa vào một khuôn khổ hỗ trợ ổn định.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng Israel không hoàn toàn rơi vào thế yếu. Quốc gia này vẫn duy trì được năng lực quân sự mạnh mẽ và khả năng tình báo vượt trội trong khu vực.
Những chiến dịch nhằm vào các mục tiêu của Iran tại Syria hay các hoạt động bí mật khác cho thấy Israel vẫn giữ được thế chủ động nhất định. Song, so với giai đoạn trước, mức độ rủi ro và áp lực chiến lược đã gia tăng đáng kể.
Từ thực tế trên, có thể rút ra một số bài học quan trọng:
Thứ nhất, sự phụ thuộc quá lớn vào một đồng minh, dù là cường quốc, luôn tiềm ẩn những rủi ro khi chính sách của đồng minh đó thay đổi.
Thứ hai, trong môi trường an ninh phức tạp, việc xây dựng năng lực tự chủ chiến lược là yếu tố then chốt giúp các quốc gia ứng phó hiệu quả với những biến động bên ngoài.
Thứ ba, các giải pháp ngoại giao, dù quan trọng, cần đi kèm với những cơ chế đảm bảo an ninh bền vững để tránh tạo ra những khoảng trống quyền lực.
Trong bối cảnh hiện nay, khi tình hình Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, bài toán đối với Israel vẫn là làm thế nào để cân bằng giữa việc duy trì quan hệ chiến lược với Mỹ và tăng cường khả năng tự chủ trong an ninh quốc gia.
Những biến động trong chính sách của các cường quốc, trong đó có Mỹ, sẽ tiếp tục là yếu tố ảnh hưởng lớn đến cục diện khu vực.
Tóm lại, việc ông Trump thay đổi lập trường và cách tiếp cận đối với Trung Đông đã góp phần làm gia tăng tính bất định trong môi trường chiến lược, khiến Israel có những thời điểm rơi vào thế bị động trong cuộc đối đầu với lran.
Điều này không chỉ phản ánh sự phức tạp của quan hệ quốc tế, mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược dài hạn, linh hoạt và tự chủ trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động.
Tiến sĩ Nguyễn Thắng Cảnh