Đánh giá chi tiết Toyota Raize: Ngoại hình năng động, tiện nghi bất ngờ so với giá
Thứ hai, 05/08/2024 - 10:25 (GMT+7)
TCVM - Với thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh, Toyota Raize đang là cái tên được nhắc đến nhiều nhất trong phân khúc SUV đô thị. Khám phá những điểm nổi bật về thiết kế, công nghệ và tiện ích để có cái nhìn tổng quan nhất để đưa ra quyết định sở hữu chiếc xe mơ ước.
Năm 2019, những chiếc xe mang thương hiệu Toyota Raize được giới thiệu tới khách hàng tại Nhật Bản. Đến cuối năm 2021, lô xe đầu tiên đã cập bến Việt Nam dưới hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.
Trải qua quá trình 5 năm kể từ ngày đầu tiên ra mắt, thương hiệu xe hơi này vẫn luôn giữ vị trí top đầu trong danh sách những mẫu ô tô bán chạy nhất trong phân khúc SUV đa dụng hạng A.
Theo đánh giá của giới chuyên gia và những người đã trải nghiệm, chiếc xe này ghi điểm tuyệt đối bởi có khả năng di chuyển tốt trên các tuyến phố chật hẹp và đông đúc tại Việt Nam.
Hiện nay, mẫu xe này có một phiên bản duy nhất và đem đến cho khách hàng 7 tùy chọn màu sắc gồm:

Năm 2021, Toyota Raize đã xuất hiện tại thị trường Việt Nam
Toyota Raize sở hữu những điểm độc đáo từ diện mạo bên ngoài đến động cơ bên trong. Dưới đây là đánh giá chi tiết về dòng xe này.
Khi tìm hiểu về bảng thông số kỹ thuật của Toyota phiên bản Raize, nhiều người dùng đã tỏ ra bất ngờ bởi những con số vô cùng ấn tượng, cụ thể như sau:
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia |
| Kiểu xe | SUV-A |
| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kích thước tổng thể | 4030 x 1710 x 1605 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2525 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Loại động cơ | Tăng áp 1.0L, 3 xy-lanh |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa | 98 mã lực tại 6000 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 140 Nm tại 2400-4000 vòng/phút |
| Loại hộp số | CVT và số sàn 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Kích cỡ mâm | 17 inch |
| Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình | 5.4-5.7L/100km |
| Dung tích khoang chứa đồ | 396 lít |
Với mục tiêu hướng tới tệp khách hàng trẻ và hiện đại, chiếc xe mang diện mạo thiết kế nội & ngoại thất rất độc đáo, toát lên vẻ ngoài thời thượng.
Đánh giá về thiết kế ngoại thất
Nhìn từ bên ngoài Toyota Raize 2024 mang phong cách trẻ trung, cá tính bởi sự sự xuất hiện của những đường nét góc cạnh và cứng cáp. Ngoài ra, ngoại thất xe còn có những điểm đặc biệt như:
Đánh giá về thiết kế nội thất
Nội thất Toyota Raize được người dùng đánh giá cao về độ hiện đại và ưa nhìn. Khác hẳn với lối thiết kế quen thuộc của các phiên bản khác, phiên bản Raize mang đến những trải nghiệm đỉnh cao, đặt sự thoải mái của người lái làm mục tiêu quan trọng:

Chiếc xe 5 chỗ của Toyota sở hữu thiết kế nội thất cao cấp
Mẫu SUV đô thị này được trang bị động cơ tăng áp 1.0 lít, sản sinh công suất 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 140 Nm tại 6.000 vòng/phút. Ngoài ra, phiên bản Raize còn được trang bị hộp số Dual CVT thế hệ mới, giúp tiết kiệm nhiên liệu và mang đến cảm giác thú vị cho người dùng.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, Toyota Raize có mức tiêu hao nhiên liệu 5,3 lít/100km. Tuy nhiên, việc sử dụng động cơ tăng áp đã khiến xe "ngốn" xăng nhiều hơn so với mức công bố, đặc biệt khi gặp kẹt xe và di chuyển trong địa hình đông đúc, hiểm trở.
Mẫu SUV này sở hữu những tính năng an toàn cao cấp như: cảm biến khoảng cách trước/sau, cảnh báo phương tiện cắt ngang, hỗ trợ người lái di chuyển trong không gian chật hẹp, hệ thống cảnh báo điểm mù, được trang bị cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC,...
Toyota sở hữu khung gầm thế hệ mới, hệ thống treo và khoảng sáng gầm lên tới 200 mm đảm bảo xe di chuyển ổn định trên nhiều địa hình khác nhau. Chưa dừng lại ở đó, xe còn được trang bị tay lái trợ lực điện, góp phần tạo cảm giác thoải mái khi lái xe trong thành phố đông đúc.
Một số phụ kiện nâng cấp cho Toyota phiên bản Raize mà bạn nên trang bị cho chiếc "xế hộp" của mình bao gồm:

Bạn nên gắn Android box để quá trình trải nghiệm những tính năng giải trí được tiện lợi hơn
Giá xe Toyota Raize lăn bánh phụ thuộc vào màu sắc và khu vực bạn mua. Mức giá cụ thể cho từng tone màu như sau:
Giá lăn bánh Toyota bản Raize màu đỏ, đen
ĐVT: Đồng
| Mức phí tại các địa phương | Tại Hà Nội | Tại TP HCM | Tại Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ | Tại Hà Tĩnh | Tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 498.000.000 | 498.000.000 | 498.000.000 | 498.000.000 | 498.000.000 |
| Phí trước bạ | 59.760.000 | 49.800.000 | 59.760.000 | 54.780.000 | 49.800.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng | 580.097.000 | 570.137.000 | 561.097.000 | 556.117.000 | 551.137.000 |
Giá lăn bánh Toyota bản Raize của xe có 2 tone màu kết hợp
ĐVT: Đồng
| Mức phí tại các địa phương | Tại Hà Nội | Tại TP HCM | Tại Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ | Tại Hà Tĩnh | Tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 |
| Phí trước bạ | 60.720.000 | 50.600.000 | 60.720.000 | 55.660.000 | 50.600.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng | 589.057.000 | 578.937.000 | 570.057.000 | 564.997.000 | 559.937.000 |
Giá lăn bánh Toyota Raize trắng ngọc trai
ĐVT: Đồng
| Mức phí tại các địa phương | Tại Hà Nội | Tại TP HCM | Tại Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ | Tại Hà Tĩnh | Tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 | 506.000.000 |
| Phí trước bạ | 60.720.000 | 50.600.000 | 60.720.000 | 55.660.000 | 50.600.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng | 589.057.000 | 578.937.000 | 570.057.000 | 564.997.000 | 559.937.000 |
Một số ưu, nhược điểm của chiếc SUV hạng A mà người dùng cần biết trước khi quyết định sở hữu chiếc xe mơ ước:
Bên cạnh những ưu điểm kể trên, nhiều người dùng sau quãng thời gian trải nghiệm sản phẩm đã đánh giá, hiệu suất của Toyota Raize sẽ hơi chậm trong giai đoạn mở đường. Nếu xe chở nặng khi lên dốc hoặc dừng đột ngột giữa dốc, tài xế bắt buộc phải nhấn thêm một chút ga để tăng tốc. Khi đạp ga, tiếng động cơ khá lớn.

Chiếc SUV hạng A của Toyota rất được giới trẻ ưa chuộng
Không thể phủ nhận những lợi ích mà việc mua xe cũ mang lại, đặc biệt là xét trên tiêu chí giá cả. Nếu kinh tế không quá dư dả, việc lựa chọn Toyota Raize cũ là một gợi ý hoàn hảo dành cho bạn. Mức giá của xe Raize cũ thường thấp hơn so với xe mới khoảng 100 - 200 triệu đồng tùy thời điểm, số km xe đã chạy,... giúp bạn tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể.
Khi mua xe đã qua sử dụng, lời khuyên tốt nhất dành là bạn nên nhờ người có kinh nghiệm, am hiểu về các dòng ô tô để chọn được chiếc xe có chất lượng tốt. Khách hàng nên chú ý quan sát diện mạo xe bên ngoài, kiểm tra kỹ càng nội thất, động cơ cùng những trang bị tiện nghi, đồng thời quan tâm đến giấy tờ đi kèm và sổ bảo hành, bảo dưỡng của xe.
Sở hữu thiết kế hiện đại cùng hàng loạt tiện nghi đa dụng và khả năng vận hành đỉnh cao, Toyota Raize được nhiều người đánh giá là mẫu xe đại diện cho phong cách sống của giới trẻ, mang lại cảm xúc đặc biệt trong mọi hành trình di chuyển.
Quốc Hùng Kawasaki
Tag (S):