Mazda CX-8 2022: Giá lăn bánh & thông số kỹ thuật
Thứ sáu, 20/09/2024 - 05:59 (GMT+7)
TCVM - Mazda CX-8 2022 được phát triển bởi thương hiệu Nhật Bản và ra mắt tại Việt Nam vào tháng 5/2022 cùng 4 phiên bản bao gồm 2.5 Luxury, 2.5 Premium, 2.5 Premium AWD và 2.5 Premium AWD (6S). Mức giá niêm yết của mẫu SUV/CUV hạng D này dao động từ 949.000.000 đến 1.129.000.000 VNĐ.
Mazda CX-8 2022 là mẫu SUV/CUV cỡ trung cao cấp, nổi bật với thiết kế tinh tế và không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình. Xe được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại cùng động cơ mạnh mẽ, đem lại trải nghiệm lái ấn tượng. Nhìn chung, Mazda CX-8 2022 được đánh giá là sản phẩm có giá thành cao hơn so với các đời cũ nói riêng cũng như mặt bằng chung của dòng xe 7 chỗ cỡ trung phổ thông. Cụ thể:
| Bảng giá xe Mazda CX-8 2024 (VNĐ) | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác |
| 2.5 Luxury | 949.000.000 | 1.085.574.000 | 1.066.594.000 | 1.047.594.000 |
| 2.5 Premium | 1.024.000.000 | 1.169.574.000 | 1.149.094.000 | 1.130.094.000 |
| 2.5 Premium AWD | 1.119.000.000 | 1.275.974.000 | 1.253.594.000 | 1.234.594.000 |
| 2.5 Premium AWD (6S) | 1.129.000.000 | 1.287.174.000 | 1.264.594.000 | 1.245.594.000 |
Lưu ý: Bảng giá xe Mazda CX-8 2022 lăn bánh và niêm yết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Giá mua thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào từng địa phương và chính sách của mỗi đại lý.
Trước khi quyết định mua xe, bạn có thể tham khảo chi phí lăn bánh của phiên bản Mazda CX-8 2022 2.5 Luxury dưới đây để chuẩn bị ngân sách phù hợp:
| DỰ TÍNH CHI PHÍ | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác | |
| Giá niêm yết | 949.000.000 | 949.000.000 | 949.000.000 |
| Phí trước bạ | 113.880.000 (12%) | 94.900.000 (10%) | 94.900.000 (10%) |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) | 794.000 | 794.000 | 794.000 |
| Phí đăng ký biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Giá lăn bánh | 1.085.574.000 | 1.066.594.000 | 1.047.594.000 |
Lưu ý:

Mazda CX-8 2022 phiên bản Luxury có mức giá lăn bánh tại Hà Nội là 1.085.574.000 VNĐ
Mazda CX-8 2022 có độ hoàn thiện tốt về cả thiết kế và động cơ, đặc biệt là hệ dẫn động tùy chọn FWD hoặc AWD cùng các tính năng an toàn hàng đầu.
| Động cơ/Hộp số | 2.5 Luxury | 2.5 Premium | 2.5 Premium AWD | 2.5 Premium AWD (6S) |
| Kiểu động cơ | Skactiv-G 2.5 | |||
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.499 | |||
| Hộp số | 6AT | |||
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Hai cầu (AWD) | ||
| Hệ thống treo trước | MacPherson/MacPherson Struts | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 8.58 | 9 | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | |||
| Kích thước/trọng lượng | 2.5 Luxury | 2.5 Premium | 2.5 Premium AWD | 2.5 Premium AWD (6S |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.900 x 1.840 x 1.730 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.930 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 185 | ||
| Trọng lượng không tải/toàn tải(kg) | 1.770/2.365 | 1.850/2.445 | ||
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 209 | |||
| Số chỗ | 7 | 6 | ||
| An toàn | 2.5 Luxury | 2.5 Premium | 2.5 Premium AWD | 2.5 Premium AWD (6S) |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | |||
| Số túi khí | 6 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | |||

Mazda CX-8 2022 Premium AWD 6 chỗ ngồi có thiết kế vừa độc đáo nhưng vẫn thể hiện sự đồng bộ với các phiên bản còn lại
Mazda CX-8 2022 xứng đáng trở thành mẫu xe được nhiều gia đình lựa chọn nhờ sự thoải mái và rộng rãi, cùng với đó là độ ổn định trong quá trình vận hành. Dưới đây là một số phân tích về sản phẩm người dùng nhất định không thể bỏ qua trước khi quyết định mua:
Mẫu xe Mazda CX-8 2022 sở hữu đường nét thiết kế ngoại thất thể thao đặc trưng nhưng không kém phần tinh tế và sang trọng. Cụ thể:

Xe có số đo 3 vòng lần lượt là 4.900 x 1.840 x 1.730 mm

Hệ thống treo trước của xe là kiểu MacPherson và hệ thống treo sau là loại liên kết đa điểm

Mặt ca-lăng là điểm nổi bật ở phần đầu xe của chiếc Mazda CX-8 2022

Kính của xe trang bị khả năng kháng tia UV và tia hồng ngoại

Đuôi xe Mazda CX-8 2022 mang đến cảm giác lái vững chãi và bề thế

Bộ lốp của xe có kích thước 225/65R19, chung cho tất cả các phiên bản
Nội thất của Mazda CX-8 2022 được thiết kế tinh tế với chất liệu cao cấp, chú trọng vào sự thoải mái. Xe cung cấp không gian rộng rãi và tiện nghi, cùng với các tính năng công nghệ hiện đại nhằm tối ưu trải nghiệm hành khách.

Vô lăng 3 chấu của Mazda CX-8 2022 giữ nguyên kiểu dáng từ thế hệ trước

Thế hệ mới còn bổ sung bơm lưng ghế, giúp người ngồi ổn định hơn khi vào cua

Khoang hành lý của Mazda CX-8 2022 có thể tích 209 lít
Hiện nay, dòng xe Mazda CX-8 2022 có 6 màu tùy chọn, bao gồm đỏ pha lê, xám ánh kim, trắng ngọc trai, xanh đen Crystal Blue, đen Jet Black và màu vàng ánh kim. Mỗi màu sắc của xe đều được thiết kế tỉ mỉ, làm nổi bật các đường nét tinh xảo và hợp gu của nhiều khách hàng.

Các màu sắc của Mazda CX-8 2022 đều chú trọng vào việc làm nổi bật các chi tiết ngoại quan một cách tinh tế
Mazda CX-8 trang bị động cơ xăng 2.5L Skyactiv-G, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp. Xe sở hữu tùy chọn hệ thống dẫn động cầu trước FWD (Luxury và Premium) hoặc hai cầu AWD (Premium AWD và Premium AWD 6 chỗ) cùng với hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) nhằm cải thiện sự ổn định và quỹ đạo di chuyển.

Mazda CX-8 trang bị động cơ xăng Skyactiv-G 2.5
Về trang bị hệ thống an toàn, tất cả các phiên bản của Mazda CX-8 2022 đều được trang bị một loạt tính năng như:

Xe trang bị cảnh báo điểm mù nhằm cảnh báo khi có phương tiện xuất hiện trong điểm mù
Mazda CX-8 2022 nổi bật với thiết kế sang trọng, không gian nội thất rộng rãi và các tính năng an toàn tiên tiến. Tuy nhiên, nhược điểm của xe là giá thành tương đối cao và động cơ có thể chưa đủ mạnh mẽ so với một số đối thủ trong phân khúc.
Ưu điểm:
Nhược điểm:

Thiết kế sang trọng là ưu điểm vượt trội của chiếc Mazda CX-8 2022
Trong phân khúc xe 7 chỗ hạng trung, Mazda CX-8 2022 phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các mẫu xe như Toyota Fortuner hay Isuzu mu-X. Bạn có thể dựa vào phần so sánh dưới đây để đưa ra quyết định hợp lý:
| Động cơ/Hộp số | Mazda CX-8 2022 (2.5 Luxury) | Toyota Fortuner 2022 (2.4 4x2 AT) | Isuzu mu-X 2022 (B7 Plus 4x2 AT) |
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 2.5 | 2GD-FTV (2.4L) | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.499 | 2.393 | 1.898 |
| Hộp số | 6AT | ||
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | RWD | |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng | Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm | Liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 8.58 | 7.63 | 6.51 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Diesel | |
| Kích thước/trọng lượng | Mazda CX-8 2022 (2.5 Luxury) | Toyota Fortuner 2022 (2.4 4x2 AT) | Isuzu mu-X 2022 (B7 Plus 4x2 AT) |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.900 x 1.840 x 1.730 |
4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.850 x 1.870 x 1.875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.930 | 2.745 | 2.855 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 279 | 235 |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 209 | 200 | 311 |
| Trọng lượng không tải/toàn tải (kg) | 1.770/2.365 | 2.000/2.605 | 1.965/2.700 |
| Số chỗ | 7 | ||
| An toàn | Mazda CX-8 2022 (2.5 Luxury) | Toyota Fortuner 2022 (2.4 4x2 AT) | Isuzu mu-X 2022 (B7 Plus 4x2 AT) |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | ||
| Số túi khí | 6 | 7 | 2 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | ||
| Giá niêm yết (VNĐ) | 949.000.000 | 1.118.000.000 | 980.000.000 |

Mazda CX–8 2022 được đánh giá khá cao về trang bị an toàn so với đối thủ
Mazda CX-8 2022 là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, nội thất rộng rãi và công nghệ tiên tiến. Xe có mức giá niêm yết từ 949.000.000 - 1.129.000.000 VNĐ, hoàn toàn xứng đáng trở thành một chiếc SUV/CUV hạng D đẳng cấp, thoải mái, giúp bạn giữ vững tay lái và có trải nghiệm tuyệt vời trên mọi cung đường.
Quốc Hùng Kawasaki
Tag (S):