Quốc hội 1946 và tinh thần lập hiến hiện đại: Tính quốc tế, chủ quyền nhân dân và những tương đồng có ý nghĩa với quốc hội Hoa Kỳ
Thứ tư, 07/01/2026 - 06:25 (GMT+7)
TCVM - Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 không chỉ khai sinh Quốc hội đầu tiên của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn đặt nền móng cho một nguyên lý chính trị tiến bộ: quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

Các đại biểu dự Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa I tại Nhà hát Lớn Hà Nội, ngày 2/3/1946. Ảnh: Thư viện Quốc Hội
Nhìn từ so sánh với truyền thống lập hiến Hoa Kỳ, giá trị này không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn có tính phổ quát và thời sự trong bối cảnh thế giới hiện nay.
Trong lịch sử lập hiến và lập pháp hiện đại, không nhiều quốc gia ra đời trong bối cảnh bị đe dọa xâm lược, kiệt quệ về kinh tế và bị cô lập về ngoại giao nhưng vẫn lựa chọn con đường dân chủ đại diện một cách nhất quán ngay từ khởi điểm. Quốc hội khóa I của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, được bầu ra từ Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946, là một trường hợp như vậy. Không chỉ là sự kiện nội trị, Quốc hội đầu tiên của Việt Nam còn mang một thông điệp quốc tế rõ ràng: quyền lực nhà nước phải thuộc về nhân dân, và nền độc lập quốc gia chỉ có giá trị bền vững khi gắn với các giá trị tiến bộ chung của nhân loại.
Trong bối cảnh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai đang hình thành trật tự quốc tế mới dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc, quyền dân tộc tự quyết và chủ quyền nhân dân trở thành những nguyên lý có tính phổ quát. Việc Việt Nam tổ chức Tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu, không phân biệt giới tính, giai cấp, tôn giáo, thành phần xã hội, đã đặt Nhà nước Việt Nam non trẻ vào cùng quỹ đạo giá trị với các nền dân chủ hiện đại, thay vì đứng ngoài hoặc đối lập với chúng. Đây là lựa chọn mang tính chiến lược về chính trị – pháp lý, chứ không chỉ là quyết định mang tính biểu tượng.
Tính quốc tế của Quốc hội khóa I thể hiện trước hết ở nhận thức rõ ràng rằng cách mạng Việt Nam là một bộ phận của phong trào dân chủ và giải phóng dân tộc toàn cầu. Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh rằng độc lập của Việt Nam không chống lại bất kỳ dân tộc nào, mà chống lại chủ nghĩa thực dân và áp bức nói chung. Quốc hội, với tư cách là cơ quan quyền lực cao nhất của nhân dân, đã hợp pháp hóa Chính phủ Liên hiệp kháng chiến, khẳng định mong muốn thiết lập quan hệ hòa bình, hữu nghị với tất cả các nước, đặc biệt là các lực lượng tiến bộ trên thế giới (Hồ Chí Minh 2011).
Chính trong Quốc hội đầu tiên, nguyên lý quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân được thể chế hóa một cách rõ ràng và hiện đại. Quốc hội không chỉ đại diện cho ý chí nhân dân, mà trực tiếp tham gia vào việc kiến tạo cấu trúc quyền lực: quyết định thể chế, giám sát Chính phủ và thông qua Hiến pháp 1946. Bản Hiến pháp này xác lập những nguyên tắc căn bản của nhà nước pháp quyền, bao gồm quyền con người, quyền công dân, trách nhiệm giải trình của chính quyền và giới hạn quyền lực nhà nước bằng pháp luật (Vũ Đình Hòe 1997).
Ở điểm này, có thể nhận thấy những tương đồng có ý nghĩa giữa Quốc hội Việt Nam khóa I và Quốc hội Hoa Kỳ trong giai đoạn lập quốc.
Quốc hội Hoa Kỳ, hình thành sau Cách mạng giành độc lập năm 1776, cũng ra đời trong bối cảnh một dân tộc đấu tranh thoát khỏi ách thống trị của đế quốc, đồng thời đối mặt với nguy cơ can thiệp từ bên ngoài. Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 đặt nền móng cho nguyên lý “We the People” – nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước – và Quốc hội trở thành trung tâm của quyền lực lập pháp, đại diện cho ý chí của công dân các bang (Madison, Hamilton, và Jay 2003).
Tương tự, Quốc hội Việt Nam khóa I được hình thành từ ý chí trực tiếp của nhân dân thông qua bầu cử phổ thông, và được trao quyền quyết định những vấn đề hệ trọng của quốc gia. Cả hai mô hình đều chia sẻ một điểm chung quan trọng: tính chính danh của nhà nước không đến từ lịch sử vương quyền, không đến từ sự bảo trợ của cường quốc bên ngoài, mà đến từ sự ủy quyền của nhân dân được thể chế hóa bằng hiến pháp và pháp luật. Đây là điểm gặp gỡ cốt lõi giữa hai truyền thống chính trị tưởng như rất khác biệt.
Dĩ nhiên, sự tương đồng này không đồng nghĩa với sự sao chép hay đồng nhất. Quốc hội Việt Nam khóa I vận hành trong điều kiện chiến tranh cách mạng, với mục tiêu hàng đầu là bảo vệ nền độc lập vừa giành được, trong khi Quốc hội Hoa Kỳ phát triển trong bối cảnh tương đối ổn định hơn về an ninh lãnh thổ. Tuy nhiên, chính việc lựa chọn mô hình dân chủ đại diện trong hoàn cảnh ngặt nghèo đã cho thấy tầm nhìn chiến lược của những người lập quốc Việt Nam: chỉ có một nhà nước do nhân dân lập ra và được nhân dân bảo vệ mới có khả năng đứng vững trước sức ép quốc tế.
Ở chiều ngược lại, việc Quốc hội Việt Nam ngay từ đầu khẳng định tinh thần hòa bình, hợp tác và tôn trọng luật pháp quốc tế cũng là một điểm giao thoa với truyền thống chính trị Hoa Kỳ trong giai đoạn đầu, khi nước Mỹ tìm cách khẳng định mình như một quốc gia độc lập nhưng không theo đuổi chủ nghĩa bành trướng kiểu đế quốc cũ. Cả hai đều coi việc xây dựng một trật tự chính trị dựa trên pháp quyền và đại diện là cơ sở để tham gia cộng đồng quốc tế với tư cách bình đẳng.
Tại Hội nghị Đại hội Đảng ủy Bộ Quốc hội nhiệm kỳ 2025–2030, Tổng bí thư Tô Lâm đã khẳng định hai yêu cầu cốt lõi: tăng cường tính nhân dân trong mọi hoạt động của Quốc hội và nâng cao chất lượng đại biểu như là “những người đại diện trung thành của ý chí và nguyện vọng của nhân dân”, không chỉ trên danh nghĩa mà “trong từng đạo luật, từng phiên chất vấn, từng quyết định quan trọng” — những dịp thực thi quyền lực của nhân dân một cách cụ thể và hữu hiệu hơn.
Tương tự, trong bài phát biểu tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam (06/01/1946 - 06/01/2026), Tổng bí thư Tô Lâm cũng đã nêu: Cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 được tổ chức theo những nguyên tắc dân chủ tiến bộ nhất: Phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Sự kiện lịch sử đó đã trở thành mốc son chói lọi, đánh dấu sự phát triển nhảy vọt đầu tiên về thể chế dân chủ của Nhà nước Việt Nam mới, khẳng định một chân lý lớn: Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.
Thắng lợi của cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên không chỉ là thành quả của tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự do của dân tộc, mà còn là minh chứng sinh động cho đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử xây dựng Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.”
Điều đó không chỉ cho thấy tính hiện đại của quá trình lập pháp của nhà nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa cách đây 80 năm mà còn khẳng định sự tiến bộ của Nhân dân Việt Nam gần với sự phát triển của nhân loại. Đặc biệt là những tương đồng với quá trình lập pháp của Hoa Kỳ.
So sánh sâu hơn, trong truyền thống Hoa Kỳ, Alexander Hamilton, James Madison và John Jay - những người đặt nền móng cho Hiến pháp Mỹ - viết chung, mục đích nhằm bảo vệ dự thảo Hiến pháp Mỹ trước các cuộc tranh luận gay gắt giữa những nhà lập quốc và những người chống liên bang (Anti-Federalists) cũng đã nhấn mạnh rằng đại diện phải luôn chịu sự giám sát của cử tri và không bao giờ được xem quyền lực như một tài sản cố định của các nghị sĩ hay phe phái. Đây chính là một nguyên lý tương đồng về trách nhiệm đại diện và quyền lực thuộc về nhân dân: quốc hội không phải là một bộ máy độc lập khỏi nhân dân mà là một bộ máy được ủy quyền chặt chẽ và chịu trách nhiệm trước nhân dân.
Tuy nhiên, điểm khác biệt đáng chú ý là ở triển khai thể chế: Quốc hội Hoa Kỳ được xác định trong một cấu trúc phân quyền rõ rệt giữa ba nhánh quyền lực với các cơ chế kiểm soát – đối trọng được quy định trong Hiến pháp.
Trong khi đó, mô hình Việt Nam nhấn mạnh vai trò chủ đạo của đại diện nhân dân trong bối cảnh chủ quyền của nhân dân gắn với sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, điều này làm nên một bản sắc riêng trong thực hành quyền lực công, đồng thời đặt ra những yêu cầu đặc thù về minh bạch, trách nhiệm và kiểm soát quyền lực mà Quốc hội cần tiếp tục theo đuổi trong giai đoạn phát triển mới.
Trong bối cảnh hiện tại, khi Quốc hội Việt Nam tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo hướng kiến tạo và dẫn dắt phát triển, những phát biểu của Tổng bí thư Tô Lâm và các lãnh đạo cao cấp khác đều nhấn mạnh quyền lực nhà nước cao nhất phải phục vụ nhân dân và được kiểm soát bởi nhân dân thông qua các thiết chế đại diện và pháp luật, điều này đóng góp vào việc củng cố niềm tin xã hội, mở rộng không gian đối thoại chính trị và nâng cao tính hợp pháp xã hội của các quyết định nhà nước quan trọng.
Như vậy, trải qua hơn 80 năm, từ Quốc hội khóa I đến Quốc hội hiện đại, hành trình phát triển của thiết chế lập pháp Việt Nam tiếp tục củng cố một luận điểm căn bản: chỉ khi quyền lực thực sự thuộc về nhân dân và được diễn đạt qua các thể chế pháp quyền hiệu quả thì chủ quyền của nhân dân mới được bảo đảm bền vững.
So sánh với kinh nghiệm lập hiến Hoa Kỳ, giá trị chung của cả hai truyền thống là nhấn mạnh chính quyền xuất phát từ nhân dân, vì nhân dân và chịu trách nhiệm trước nhân dân — đó là nền tảng bất biến của một nhà nước tiến bộ trong thế kỷ XXI.
Đặt trong bối cảnh phát triển của tình hình Quốc tế hiện nay, Quốc hội đầu tiên của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ mang ý nghĩa hoài niệm lịch sử, mà còn đặt ra một vấn đề thời sự có tính toàn cầu: trong một thế giới đầy xung đột và cạnh tranh quyền lực, đâu là nền tảng chính danh bền vững nhất của nhà nước?
Kinh nghiệm năm 1946 của Việt Nam cho thấy, quyền lực chỉ có sức mạnh lâu dài khi bắt nguồn từ nhân dân và được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với các giá trị tiến bộ chung của nhân loại.
Đó cũng là điểm gặp gỡ sâu xa giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, vượt lên trên những khác biệt lịch sử và ý thức hệ: niềm tin rằng nhân dân không chỉ là đối tượng quản lý, mà là chủ thể kiến tạo nhà nước. Trong bối cảnh quan hệ Việt–Mỹ ngày nay đang bước vào giai đoạn đối tác chiến lược toàn diện, việc nhận diện và đối thoại thẳng thắn về những giá trị chính trị nền tảng này có thể mở ra một không gian hiểu biết sâu sắc hơn, thay vì chỉ dừng lại ở hợp tác kinh tế hay an ninh.
Tài liệu tham khảo
Hồ Chí Minh. 2011. Toàn tập, tập 4–5. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.
Madison, James, Alexander Hamilton, và John Jay. 2003. The Federalist Papers. New York: Penguin Classics.
Vũ Đình Hòe. 1997. Những kỷ niệm về Hiến pháp 1946. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
Phạm Hồng Tung. 2016. “Quốc hội Việt Nam khóa I và sự hình thành nhà nước dân chủ nhân dân.” Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử 7: 3–18.
Lại Duy Cường