Người Mỹ còn phải trả giá đắt cho những cuộc chiến tại Trung Đông
Thứ năm, 07/05/2026 - 07:24 (GMT+7)
TCVM - Cuộc tranh luận xung quanh các quyết sách đối ngoại của cựu Tổng thống Donald Trump, đặc biệt tại khu vực Trung Đông, từ lâu đã trở thành một điểm nóng trong đời sống chính trị – xã hội nước Mỹ.
Khi những hệ lụy từ các chiến lược quân sự và can thiệp ngày càng bộc lộ rõ, một bộ phận không nhỏ người dân Mỹ đã lên tiếng phản đối, coi đây là những cuộc chiến vô bổ, gây tổn thất nặng nề về sinh mạng, kinh tế và uy tín quốc gia.
Phản ứng này phản ánh sự phân hóa sâu sắc trong xã hội Mỹ, đồng thời cho thấy những chuyển biến đáng chú ý trong nhận thức của công chúng về vai trò của nước Mỹ trên trường quốc tế.
Trên thực tế, làn sóng phản đối không xuất hiện đột ngột mà được tích tụ qua nhiều năm, gắn với tình trạng “mệt mỏi chiến tranh” kéo dài kể từ sau các cuộc xung đột tại Iraq và Afghanistan.
Dưới thời Donald Trump, dù nhiều lần tuyên bố chủ trương rút quân và giảm can dự, song một số quyết định mang tính cứng rắn – như gia tăng sức ép quân sự, tiến hành không kích hoặc ủng hộ mạnh mẽ các đồng minh trong khu vực – lại khiến tình hình thêm căng thẳng.
Điều này làm dấy lên nghi ngờ trong công chúng rằng cam kết “không sa lầy vào các cuộc chiến mới” chỉ dừng ở mức khẩu hiệu.
Ở góc độ kinh tế, sự bất bình trong xã hội Mỹ ngày càng gia tăng khi ngân sách quốc gia tiếp tục được dành cho các hoạt động quân sự ở nước ngoài.
Trong khi đó, ngay trong nước, nhiều vấn đề cấp bách như y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng hay bất bình đẳng thu nhập vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Sự tương phản này khiến không ít người đặt câu hỏi về tính hợp lý của các khoản chi khổng lồ cho chiến tranh và mức độ phục vụ lợi ích thiết thực của người dân.

Mỹ và Iran đang trong cuộc đối đầu căng thẳng
Bên cạnh yếu tố kinh tế, tổn thất về con người cũng là nguyên nhân quan trọng khiến làn sóng phản đối lan rộng.
Mỗi thông tin về thương vong của binh sĩ Mỹ tại Trung Đông đều kéo theo những tranh cãi gay gắt trong dư luận.
Gia đình quân nhân, cựu chiến binh và các tổ chức xã hội dân sự thường xuyên kêu gọi chấm dứt những chiến dịch mà họ cho là thiếu mục tiêu rõ ràng và không có chiến lược dài hạn.
Với họ, cái giá phải trả không chỉ là sinh mạng mà còn là những di chứng tâm lý kéo dài đối với những người trở về từ chiến trường.
Phản ứng của người dân Mỹ còn thể hiện rõ qua các cuộc biểu tình, vận động chính trị và sự tham gia ngày càng tích cực vào các phong trào phản chiến.
Tại nhiều thành phố lớn như Washington D.C., New York hay Los Angeles, các cuộc tuần hành kêu gọi hòa bình đã thu hút đông đảo người tham gia, từ sinh viên, trí thức đến cựu binh.
Những khẩu hiệu như “đưa quân về nước”, “chấm dứt chiến tranh vô nghĩa” hay “ưu tiên vấn đề trong nước” cho thấy một xu hướng chuyển dịch trong nhận thức: từ việc ủng hộ vai trò “cảnh sát toàn cầu” sang đề cao lợi ích nội địa.
Truyền thông Mỹ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và định hình dư luận.
Nhiều cơ quan báo chí và nền tảng trực tuyến đã đăng tải các bài phân tích, điều tra, làm rõ hệ quả của các chính sách can thiệp quân sự.
Các chuyên gia, học giả thường xuyên tham gia tranh luận về tính hiệu quả cũng như tính chính danh của những quyết sách này.
Trên không gian mạng xã hội, các chiến dịch phản đối chiến tranh lan tỏa mạnh mẽ, đặc biệt trong giới trẻ – lực lượng ngày càng có ảnh hưởng trong đời sống chính trị.
Tuy nhiên, xã hội Mỹ không hoàn toàn đồng nhất về quan điểm.
Bên cạnh làn sóng phản đối, vẫn tồn tại một bộ phận ủng hộ chính sách cứng rắn tại Trung Đông, cho rằng điều này cần thiết nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược và an ninh quốc gia.
Họ lập luận rằng việc duy trì hiện diện quân sự giúp kiểm soát các điểm nóng, ngăn chặn các mối đe dọa và bảo vệ đồng minh.
Sự khác biệt này tạo nên một bức tranh dư luận đa chiều, phản ánh tính phức tạp của đời sống chính trị Mỹ.
Dù vậy, xu hướng chung trong những năm gần đây cho thấy sự gia tăng của tâm lý hoài nghi đối với các cuộc chiến kéo dài.
Nhiều người dân bắt đầu đặt câu hỏi về tính minh bạch trong quá trình ra quyết định, vai trò của các tổ hợp công nghiệp quốc phòng và mức độ ảnh hưởng của các nhóm lợi ích.
Những nghi vấn này tạo thêm áp lực lên giới lãnh đạo, buộc họ phải cân nhắc thận trọng hơn trước các quyết sách liên quan đến quân sự.
Có thể thấy, làn sóng phản đối trong xã hội Mỹ đã và đang tác động đáng kể đến đời sống chính trị.
Các ứng cử viên trong các kỳ bầu cử ngày càng phải quan tâm đến quan điểm của cử tri về vấn đề chiến tranh và hòa bình.
Những cam kết chấm dứt “các cuộc chiến bất tận” dần trở thành một nội dung quan trọng trong tranh cử, cho thấy sức nặng ngày càng lớn của dư luận đối với định hướng chính sách quốc gia.
Tổng thể, phản ứng của một bộ phận người dân Mỹ trước các chính sách Trung Đông dưới thời Donald Trump cho thấy sự bất mãn ngày càng gia tăng đối với những cuộc chiến kéo dài và tốn kém.
Dù còn tồn tại những quan điểm khác nhau, xu hướng chung vẫn đặt ra yêu cầu phải xem xét lại chiến lược đối ngoại, hướng tới các giải pháp ổn định và bền vững hơn trong tương lai.
Tiến sĩ Nguyễn Thắng Cảnh
