Xe Porsche 911 2023: Giá lăn bánh & thông số kỹ thuật
Thứ ba, 01/10/2024 - 19:53 (GMT+7)
TCVM - Porsche 911 2023, biểu tượng bất hủ của ngành công nghiệp ô tô, đã chính thức cập bến thị trường Việt Nam vào tháng 8/2023. Với 20 phiên bản đa dạng và có giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ, Porsche 911 2023 mang đến cho khách hàng Việt Nam vô vàn lựa chọn để thỏa mãn đam mê tốc độ và sự sang trọng.
Qua nhiều thế hệ, Porsche 911 luôn giữ vững những đường nét thiết kế kinh điển. Tuy nhiên, Porsche 911 2023 đã được tinh chỉnh để trở nên hiện đại hơn, với những đường nét sắc sảo và kích thước tổng thể lớn hơn so với các phiên bản trước.
Với chiều dài tổng thể đạt 4.519 mm, chiều rộng 1.852 mm và chiều cao 1.298 mm, 911 2023 sở hữu một dáng vẻ bề thế và thể thao hơn. Bên cạnh đó, khoảng chiều dài cơ sở được gia tăng đã mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn cho cả người lái và hành khách.
Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan nhất về việc sở hữu một chiếc Porsche 911 2023 với mức giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn phiên bản phù hợp với ngân sách của mình.
| Bảng giá xe Porsche 911 2023 (VNĐ) | ||||
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
| Carerra | 7.620.000.000 | 8.556.737.000 | 8.404.337.000 | 8.385.337.000 |
| Carerra 4 | 8.100.000.000 | 9.094.337.000 | 8.932.337.000 | 8.913.337.000 |
| Carerra T | 8.310.000.000 | 9.329.537.000 | 9.163.337.000 | 9.144.337.000 |
| Carerra Cabriolet | 8.470.000.000 | 9.508.737.000 | 9.339.337.000 | 9.320.337.000 |
| Carerra S | 8.530.000.000 | 9.575.937.000 | 9.405.337.000 | 9.386.337.000 |
| Carerra 4 Cabriolet | 8.910.000.000 | 10.001.537.000 | 9.823.337.000 | 9.804.337.000 |
| Targa 4 | 8.910.000.000 | 10.001.537.000 | 9.823.337.000 | 9.804.337.000 |
| Carerra 4S | 8.980.000.000 | 10.079.937.000 | 9.900.337.000 | 9.881.337.000 |
| Carerra S Cabriolet | 9.530.000.000 | 10.695.937.000 | 10.505.337.000 | 10.486.337.000 |
| Carerra GTS | 9.630.000.000 | 10.807.937.000 | 10.615.337.000 | 10.596.337.000 |
| Carerra 4S Cabriolet | 9.850.000.000 | 11.054.337.000 | 10.857.337.000 | 10.838.337.000 |
| Targa 4S | 9.850.000.000 | 11.054.337.000 | 10.857.337.000 | 10.838.337.000 |
| Carrera 4 GTS | 10.120.000.000 | 11.356.737.000 | 11.154.337.000 | 11.135.337.000 |
| Carrera GTS Cabriolet | 10.510.000.000 | 11.793.537.000 | 11.583.337.000 | 11.564.337.000 |
| Carrera 4 GTS Cabriolet | 11.000.000.000 | 12.342.337.000 | 12.122.337.000 | 12.103.337.000 |
| Targa 4 GTS | 11.000.000.000 | 12.342.337.000 | 12.122.337.000 | 12.103.337.000 |
| Turbo | 14.250.000.000 | 15.982.337.000 | 15.697.337.000 | 15.678.337.000 |
| Turbo Cabriolet | 15.070.000.000 | 16.900.737.000 | 16.599.337.000 | 16.580.337.000 |
| Turbo S | 16.500.000.000 | 18.502.337.000 | 18.172.337.000 | 18.153.337.000 |
| Turbo S Cabriolet | 17.380.000.000 | 19.487.937.000 | 19.140.337.000 | 19.121.337.000 |
Lưu ý: Giá bán của Porsche 911 2023 có thể khác nhau giữa các đại lý do nhiều yếu tố như chính sách bán hàng, khuyến mãi, phí trước bạ và các chi phí phát sinh khác tại từng địa phương.
Giá lăn bánh của Porsche 911 2023 sẽ bao gồm các khoản phí như phí trước bạ, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số chi phí khác. Chẳng hạn, đối với phiên bản Porsche 911 2023 Carrera, tổng chi phí lăn bánh dự tính sẽ như sau:
| DỰ TÍNH CHI PHÍ | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác | |
| Giá niêm yết | 7.620.000.000 | 7.620.000.000 | 7.620.000.000 |
| Phí trước bạ | 914.400.000 | 762.000.000 | 762.000.000 |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí đăng ký biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Giá lăn bánh | 8.556.737.000 | 8.404.337.000 | 8.385.337.000 |
Lưu ý:

Mức giá xe Porsche 911 2023 niêm yết dao động trong khoảng 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ
Kết hợp hoàn hảo giữa truyền thống và hiện đại, Porsche 911 2023 được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất, tạo nên một siêu phẩm ô tô thể thao thực thụ.
| Thông số kỹ thuật | Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) |
| Hộp số | PDK 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Bánh sau |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,4 |
| Kiểu động cơ | Boxer H-6, twin-turbo |
| Dung tích (cc) | 2.981 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 385/6500 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 450/1950 - 5000 |
| Kiểu dáng | Coupe |
| Kích thước/trọng lượng | Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 118 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4519 x 1852 x 1298 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 132 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1505 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1960 |
| Lốp, la-zăng | Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20 |
| An toàn | Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (Chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |

Porsche 911 2023 được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất
Porsche 911 2023 - biểu tượng bất diệt của ngành công nghiệp ô tô, một lần nữa khẳng định vị thế của mình với thiết kế tinh tế, hiệu năng mạnh mẽ và công nghệ hiện đại.
Porsche 911 2023 nổi bật trong làng xe thể thao hạng sang với ngoại thất đậm chất khí động học và sang trọng. Thiết kế bên ngoài của xe là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp cổ điển và các chi tiết hiện đại, tạo nên sức hút không thể chối từ ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Porsche 911 2023 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4519 mm x 1852 mm x cao 1298 mm

Porsche 911 2023 sử dụng nền tảng khung gầm MSS (Modular Sport System), mang lại sự cứng cáp và ổn định tối ưu khi vận hành ở tốc độ cao

Thiết kế đầu xe Porsche 911 toát lên vẻ thể thao mạnh mẽ với thiết kế mui xe thấp và hai đường gân nổi bật ôm sát cụm đèn pha

Điểm nhấn nổi bật nhất của Porsche 911 là bộ mâm Carrera Classic với thiết kế ấn tượng

Phần đuôi xe Porsche 911 được thiết kế với mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất khí động học

Porsche 911 được trang bị bộ mâm Carrera Classic với thiết kế 5 chấu kép ấn tượng.
Porsche 911 2023 không chỉ gây ấn tượng với ngoại hình thể thao mạnh mẽ, mà còn chinh phục người lái bởi khoang nội thất đẳng cấp, hiện đại và đầy tiện nghi.

Khoang lái được bố trí khoa học, dễ sử dụng với hệ thống thông tin giải trí Porsche Communication Management (PCM)

Ghế ngồi trên Porsche 911 2023 được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái và sang trọng

Vô lăng có khả năng điều chỉnh 2 hướng (cao-thấp và xa-gần), giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí cầm lái lý tưởng.

Nội thất Porsche 911 2023 được trang bị nhiều chi tiết cao cấp như hệ thống đèn nội thất LED, hệ thống âm thanh Bose chất lượng cao
Khách hàng Việt Nam hiện có thể lựa chọn Porsche 911 Carrera S 2023 với hai màu sơn chính: màu xám sang trọng hoặc màu xanh Miami Blue nổi bật, đáp ứng đa dạng sở thích của từng người.

Porsche 911 2023 mang đến hai tùy chọn màu sắc nổi bật: xám truyền thống và xanh Miami Blue
Với Porsche 911, bên cạnh việc hỗ trợ hệ dẫn động một cầu và hai cầu, xe còn được trang bị hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép của Porsche, kết hợp với nhiều tùy chọn động cơ ấn tượng.
Đặc biệt, Porsche 911 2023 sở hữu khối động cơ 3.0L tăng áp kép, sản sinh công suất tối đa 443 mã lực tại 6500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 529 Nm ở dải tua 2300-5000 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép, chiếc xe mang đến khả năng chuyển số mượt mà và nhanh chóng, đáp ứng mọi yêu cầu của người lái.

Phiên bản Carrera tiêu chuẩn sử dụng động cơ tăng áp kép, cho công suất tối đa 385 mã lực và mô-men xoắn cực đại 450 Nm
Bên cạnh hiệu suất động cơ mạnh mẽ, Porsche 911 còn được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn hàng đầu, biến chiếc xe thể thao này trở thành một trong những mẫu xe an toàn nhất phân khúc.

Với hệ thống cảnh báo va chạm trước và phanh khẩn cấp tự động, Porsche 911 giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn
Porsche 911 2023 không chỉ gây ấn tượng bởi thiết kế thể thao sang trọng mà còn bởi những tính năng hiện đại và hiệu suất vượt trội. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nổi bật, dòng xe này cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc. Hãy cùng điểm qua những ưu và nhược điểm của Porsche 911 2023.
Ưu điểm:
Nhược điểm:

Porsche 911 2023 mang vẻ ngoài thể thao, sang trọng, thu hút mọi ánh nhìn.
Trong phân khúc xe thể thao hạng sang, Porsche 911 2023 (Carrera) phải cạnh tranh gay gắt với những đối thủ đáng gờm như Maserati Grecale 2023 (Trofeo) và BMW Series 8 2023 (Gran Coupe). Mỗi mẫu xe đều mang đến những ưu điểm riêng biệt về thiết kế, hiệu suất và công nghệ, tạo ra những sự lựa chọn đa dạng cho người dùng.
| Động cơ/Hộp số | Porsche 911 2023 (Carrera) | Maserati Grecale 2023 (Trofeo) | BMW Series 8 2023 (Gran Coupe) |
| Kiểu động cơ | Boxer H-6, twin-turbo | V6 | TwinPower Turbo I6 |
| Dung tích (cc) | 2.981 | 3.000 | 2.998 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua | 385 / 6.500 | 530 | 340 / 5.000 - 6.500 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua | 450 / 1.950 - 5.000 | 620 / 3.000 - 5.000 | 500 / 1.600 - 4.500 |
| Hộp số | PDK 8 cấp | Tự động ZF - 8 cấp | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport |
| Hệ dẫn động | Bánh sau | 4WD | RWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | 9,4 | 11,2 | 7 - 7,2 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 294 | 240 | 250 |
| Kích thước/trọng lượng | Porsche 911 2023 (Carrera) | Maserati Grecale 2023 (Trofeo) | BMW Series 8 2023 (Gran Coupe) |
| Giá bán | 7.620.000.000 VNĐ | 7.539.000.000 VNĐ | 6.899.000.000 VNĐ |
| Số chỗ | 4 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4519 x 1852 x 1298 | 4.859 x 1.979 x 1.659 | 5.082 x 1.932 x 1.407 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 | 2.901 | 3.023 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 132 | 570 | 440 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 | 64 | 68 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.555 | 2.027 | 1.815 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.960 |
1.870 | 2.435 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 118 | - | 128 |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 132 | 535 - 570 | 440 |
| An toàn | Porsche 911 2023 (Carrera) | Maserati Grecale 2023 (Trofeo) | BMW Series 8 2023 (Gran Coupe) |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 8 |

Trong phân khúc xe thể thao hạng sang, Porsche 911 2023 là một trong những mẫu xe đáng để cân nhắc.
Với nhiều tùy chọn động cơ mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến và sự tinh chỉnh trong từng chi tiết, Porsche 911 2023 đã thành công khi khẳng định vị thế hàng đầu trong phân khúc xe thể thao hạng sang. Với mức giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ, đây chắc chắn là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa phong cách, đẳng cấp và cảm giác lái đầy phấn khích.
Quốc Hùng Kawasaki
Tag (S):