Chủ Nhật, 05/04/2026 09:33

Tạp chí Việt Mỹ

Tất cả chuyên mục

Xe Porsche 911 2023: Giá lăn bánh & thông số kỹ thuật

Thứ ba, 01/10/2024 - 19:53 (GMT+7)

TCVM - Porsche 911 2023, biểu tượng bất hủ của ngành công nghiệp ô tô, đã chính thức cập bến thị trường Việt Nam vào tháng 8/2023. Với 20 phiên bản đa dạng và có giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ, Porsche 911 2023 mang đến cho khách hàng Việt Nam vô vàn lựa chọn để thỏa mãn đam mê tốc độ và sự sang trọng. 

Qua nhiều thế hệ, Porsche 911 luôn giữ vững những đường nét thiết kế kinh điển. Tuy nhiên, Porsche 911 2023 đã được tinh chỉnh để trở nên hiện đại hơn, với những đường nét sắc sảo và kích thước tổng thể lớn hơn so với các phiên bản trước.

Với chiều dài tổng thể đạt 4.519 mm, chiều rộng 1.852 mm và chiều cao 1.298 mm, 911 2023 sở hữu một dáng vẻ bề thế và thể thao hơn.  Bên cạnh đó, khoảng chiều dài cơ sở được gia tăng đã mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn cho cả người lái và hành khách.

Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan nhất về việc sở hữu một chiếc Porsche 911 2023 với mức giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ.  Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn phiên bản phù hợp với ngân sách của mình.

Bảng giá xe Porsche 911 2023 (VNĐ)

Tên phiên bản

Giá niêm yết

Lăn bánh tại HN

Lăn bánh tại TP.HCM

Lăn bánh tại các tỉnh khác

Carerra

7.620.000.000 

8.556.737.000 

8.404.337.000 

8.385.337.000 

Carerra 4

8.100.000.000 

9.094.337.000 

8.932.337.000 

8.913.337.000 

Carerra T

8.310.000.000

9.329.537.000 

9.163.337.000 

9.144.337.000

Carerra Cabriolet

8.470.000.000

9.508.737.000 

9.339.337.000 

9.320.337.000 

Carerra S

8.530.000.000

9.575.937.000 

9.405.337.000 

9.386.337.000 

Carerra 4 Cabriolet

8.910.000.000 

10.001.537.000 

9.823.337.000 

9.804.337.000  

Targa 4

8.910.000.000 

10.001.537.000 

9.823.337.000 

9.804.337.000

Carerra 4S

8.980.000.000 

10.079.937.000 

9.900.337.000 

9.881.337.000 

Carerra S Cabriolet

9.530.000.000 

10.695.937.000 

10.505.337.000 

10.486.337.000 

Carerra GTS

9.630.000.000 

10.807.937.000 

10.615.337.000 

10.596.337.000 

Carerra 4S Cabriolet

9.850.000.000 

11.054.337.000 

10.857.337.000 

10.838.337.000 

Targa 4S

9.850.000.000 

11.054.337.000 

10.857.337.000 

10.838.337.000 

Carrera 4 GTS

10.120.000.000 

11.356.737.000 

11.154.337.000 

11.135.337.000 

Carrera GTS Cabriolet

10.510.000.000 

11.793.537.000 

11.583.337.000 

11.564.337.000 

Carrera 

4 GTS Cabriolet

11.000.000.000

12.342.337.000 

12.122.337.000 

12.103.337.000 

Targa 4 GTS

11.000.000.000

12.342.337.000 

12.122.337.000 

12.103.337.000 

Turbo

14.250.000.000 

15.982.337.000 

15.697.337.000 

15.678.337.000 

Turbo Cabriolet

15.070.000.000 

16.900.737.000 

16.599.337.000 

16.580.337.000 

Turbo S

16.500.000.000 

18.502.337.000 

18.172.337.000 

18.153.337.000 

Turbo S Cabriolet

17.380.000.000 

19.487.937.000 

19.140.337.000 

19.121.337.000 

Lưu ý: Giá bán của Porsche 911 2023 có thể khác nhau giữa các đại lý do nhiều yếu tố như chính sách bán hàng, khuyến mãi, phí trước bạ và các chi phí phát sinh khác tại từng địa phương.

Giá lăn bánh của Porsche 911 2023 sẽ bao gồm các khoản phí như phí trước bạ, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số chi phí khác. Chẳng hạn, đối với phiên bản Porsche 911 2023 Carrera, tổng chi phí lăn bánh dự tính sẽ như sau:

DỰ TÍNH CHI PHÍ

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

Hà Nội

TP.HCM

Tỉnh khác

Giá niêm yết

7.620.000.000

7.620.000.000

7.620.000.000

Phí trước bạ

914.400.000

762.000.000

762.000.000

Phí sử dụng đường bộ (01 năm)

1.560.000

1.560.000

1.560.000

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm)

437.000

437.000

437.000

Phí đăng ký biển số

20.000.000

20.000.000

1.000.000

Phí đăng kiểm

340.000

340.000

340.000

Giá lăn bánh

8.556.737.000

8.404.337.000

8.385.337.000

Lưu ý: 

Mức giá xe Porsche 911 2023 niêm yết dao động trong khoảng 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ

Kết hợp hoàn hảo giữa truyền thống và hiện đại, Porsche 911 2023 được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất, tạo nên một siêu phẩm ô tô thể thao thực thụ.

Thông số kỹ thuật

Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) 

Hộp số

PDK 8 cấp

Hệ dẫn động

Bánh sau

Loại nhiên liệu

Xăng

Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)

9,4

Kiểu động cơ

Boxer H-6, twin-turbo

Dung tích (cc)

2.981

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)

385/6500

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)

450/1950 - 5000

Kiểu dáng

Coupe

Kích thước/trọng lượng

Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) 

Số chỗ

4

Khoảng sáng gầm (mm)

118

Kích thước dài x rộng x cao (mm)

4519 x 1852 x 1298

Chiều dài cơ sở (mm)

2450

Dung tích khoang hành lý (lít)

132

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

64

Trọng lượng bản thân (kg)

1505

Trọng lượng toàn tải (kg)

1960

Lốp, la-zăng

Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20

An toàn

Porsche 911 2023 (bản tiêu chuẩn) 

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Số túi khí

6

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Không

Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)

Không

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Không

Hỗ trợ đổ đèo

Không

Cảnh báo điểm mù

Không

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360

Không

Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Cân bằng điện tử (VSC, ESP)

Kiểm soát lực kéo (Chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi

Không

Cảnh báo tài xế buồn ngủ

Không

Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Camera quan sát làn đường (LaneWatch)

Không

Cảnh báo chệch làn đường

Không

Hỗ trợ giữ làn

Không

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm

Không

Porsche 911 2023 được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất

Porsche 911 2023 - biểu tượng bất diệt của ngành công nghiệp ô tô, một lần nữa khẳng định vị thế của mình với thiết kế tinh tế, hiệu năng mạnh mẽ và công nghệ hiện đại.

Porsche 911 2023 nổi bật trong làng xe thể thao hạng sang với ngoại thất đậm chất khí động học và sang trọng. Thiết kế bên ngoài của xe là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp cổ điển và các chi tiết hiện đại, tạo nên sức hút không thể chối từ ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Porsche 911 2023 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là  4519 mm x 1852 mm x cao 1298 mm

Porsche 911 2023 sử dụng nền tảng khung gầm MSS (Modular Sport System), mang lại sự cứng cáp và ổn định tối ưu khi vận hành ở tốc độ cao

Thiết kế đầu xe Porsche 911 toát lên vẻ thể thao mạnh mẽ với thiết kế mui xe thấp và hai đường gân nổi bật ôm sát cụm đèn pha

Điểm nhấn nổi bật nhất của Porsche 911 là bộ mâm Carrera Classic với thiết kế ấn tượng

Phần đuôi xe Porsche 911 được thiết kế với mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất khí động học

Porsche 911 được trang bị bộ mâm Carrera Classic với thiết kế 5 chấu kép ấn tượng.

Porsche 911 2023 không chỉ gây ấn tượng với ngoại hình thể thao mạnh mẽ, mà còn chinh phục người lái bởi khoang nội thất đẳng cấp, hiện đại và đầy tiện nghi.

Khoang lái được bố trí khoa học, dễ sử dụng với hệ thống thông tin giải trí Porsche Communication Management (PCM)

Ghế ngồi trên Porsche 911 2023 được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái và sang trọng

Vô lăng có khả năng điều chỉnh 2 hướng (cao-thấp và xa-gần), giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí cầm lái lý tưởng.

Nội thất Porsche 911 2023 được trang bị nhiều chi tiết cao cấp như hệ thống đèn nội thất LED, hệ thống âm thanh Bose chất lượng cao

Khách hàng Việt Nam hiện có thể lựa chọn Porsche 911 Carrera S 2023 với hai màu sơn chính: màu xám sang trọng hoặc màu xanh Miami Blue nổi bật, đáp ứng đa dạng sở thích của từng người.

Porsche 911 2023 mang đến hai tùy chọn màu sắc nổi bật: xám truyền thống và xanh Miami Blue

Với Porsche 911, bên cạnh việc hỗ trợ hệ dẫn động một cầu và hai cầu, xe còn được trang bị hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép của Porsche, kết hợp với nhiều tùy chọn động cơ ấn tượng.

Đặc biệt, Porsche 911 2023 sở hữu khối động cơ 3.0L tăng áp kép, sản sinh công suất tối đa 443 mã lực tại 6500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 529 Nm ở dải tua 2300-5000 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép, chiếc xe mang đến khả năng chuyển số mượt mà và nhanh chóng, đáp ứng mọi yêu cầu của người lái.

Phiên bản Carrera tiêu chuẩn sử dụng động cơ tăng áp kép, cho công suất tối đa 385 mã lực và mô-men xoắn cực đại 450 Nm

Bên cạnh hiệu suất động cơ mạnh mẽ, Porsche 911 còn được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn hàng đầu, biến chiếc xe thể thao này trở thành một trong những mẫu xe an toàn nhất phân khúc.

Với hệ thống cảnh báo va chạm trước và phanh khẩn cấp tự động, Porsche 911 giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn

Porsche 911 2023 không chỉ gây ấn tượng bởi thiết kế thể thao sang trọng mà còn bởi những tính năng hiện đại và hiệu suất vượt trội. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nổi bật, dòng xe này cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc. Hãy cùng điểm qua những ưu và nhược điểm của Porsche 911 2023.

Ưu điểm:

Nhược điểm: 

Porsche 911 2023 mang vẻ ngoài thể thao, sang trọng, thu hút mọi ánh nhìn.

Trong phân khúc xe thể thao hạng sang, Porsche 911 2023 (Carrera) phải cạnh tranh gay gắt với những đối thủ đáng gờm như Maserati Grecale 2023 (Trofeo) và BMW Series 8 2023 (Gran Coupe). Mỗi mẫu xe đều mang đến những ưu điểm riêng biệt về thiết kế, hiệu suất và công nghệ, tạo ra những sự lựa chọn đa dạng cho người dùng.

Động cơ/Hộp số 

Porsche 911 2023 (Carrera)

Maserati Grecale 2023 (Trofeo)

BMW Series 8 2023 (Gran Coupe)

Kiểu động cơ

Boxer H-6, twin-turbo

V6

TwinPower Turbo I6

Dung tích (cc)

2.981

3.000

2.998

Công suất (mã lực)/vòng tua

385 / 6.500

530

340 / 5.000 - 6.500

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua

450 / 1.950 - 5.000

620 / 3.000 - 5.000

500 / 1.600 - 4.500

Hộp số

PDK 8 cấp

Tự động ZF - 8 cấp

Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport

Hệ dẫn động

Bánh sau

4WD

RWD

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km)

9,4

11,2

7 - 7,2

Loại nhiên liệu

Xăng

Xăng

Xăng

Tốc độ tối đa (km/h)

294

240

250

Kích thước/trọng lượng

Porsche 911 2023 (Carrera)

Maserati Grecale 2023 (Trofeo)

BMW Series 8 2023 (Gran Coupe)

Giá bán

7.620.000.000 VNĐ

7.539.000.000 VNĐ

6.899.000.000 VNĐ

Số chỗ

4

5

5

Kích thước dài x rộng x cao (mm)

4519 x 1852 x 1298

4.859 x 1.979 x 1.659

5.082 x 1.932 x 1.407

Chiều dài cơ sở (mm)

2.450

2.901

3.023

Dung tích khoang hành lý (lít)

132

570

440

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

64

64

68

Trọng lượng bản thân (kg)

1.555

2.027

1.815

Trọng lượng toàn tải (kg)

1.960

 

1.870

2.435

Khoảng sáng gầm (mm)

118

-

128

Thể tích khoang hành lý (lít)

132

535 - 570

440

An toàn

Porsche 911 2023 (Carrera)

Maserati Grecale 2023 (Trofeo)

BMW Series 8 2023 (Gran Coupe)

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)

Không

Không

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Không

Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Cân bằng điện tử (VSC, ESP)

Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)

Cảnh báo điểm mù

Không

Camera lùi

Camera 360

Không

Cảnh báo chệch làn đường

Không

Hỗ trợ giữ làn

Không

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm

Không

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi

Không

Không

Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Số túi khí

6

6

8

Trong phân khúc xe thể thao hạng sang, Porsche 911 2023 là một trong những mẫu xe đáng để cân nhắc.

Với nhiều tùy chọn động cơ mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến và sự tinh chỉnh trong từng chi tiết, Porsche 911 2023 đã thành công khi khẳng định vị thế hàng đầu trong phân khúc xe thể thao hạng sang. Với mức giá dao động từ 7.620.000.000 đến 17.380.000.000 VNĐ, đây chắc chắn là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa phong cách, đẳng cấp và cảm giác lái đầy phấn khích.

Quốc Hùng Kawasaki

Tag (S):

tin mới cập nhật