Xe Peugeot Traveller 2021: Giá lăn bánh & thông số kỹ thuật
Thứ sáu, 20/09/2024 - 06:10 (GMT+7)
TCVM - Mẫu xe Peugeot Traveller 2021 đã chính thức được Tập đoàn Trường Hải trình làng tại thị trường Việt Nam với 3 phiên bản Luxury, Premium 7S và Premium. Đây là mẫu MPV thuộc phân khúc cao cấp, được đánh giá là mẫu xe đa dụng to con nhất trong dòng xe 7 chỗ, có mức giá niêm yết dao động 1.499.000.000 - 2.089.000.000 VNĐ.
Peugeot Traveller 2021 là mẫu MPV cỡ trung hướng đến tệp khánh hàng có gia đình đang tìm kiếm không gian rộng rãi và sự tiện nghi. Với mức giá mềm trong phân khúc, Peugeot Traveller được đánh giá là mẫu xe gặt hái được nhiều doanh số trong phân khúc MPV 7 chỗ. Dưới đây là bảng giá niêm yết của xe Peugeot Traveller 2021 tại các tỉnh thành bạn có thể tham khảo:
| Bảng giá Peugeot Traveller 2021 (VNĐ) | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác |
| Traveller Luxury | 1.499.000.000 | 1.701.574.000 | 1.671.594.000 | 1.652.594.000 |
| Traveller Premium 7S | 1.599.000.000 | 1.813.574.000 | 1.781.594.000 | 1.762.594.000 |
| Traveller Premium | 2.089.000.000 | 2.362.374.000 | 2.320.594.000 | 2.301.594.000 |
Lưu ý: Bảng giá lăn bánh và niêm yết phía trên của Peugeot Traveller 2021 chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo tỉnh thành, thời điểm mua và chính sách phân phối, ưu đãi của từng đại lý.
Bạn có thể tham khảo bảng dự tính chi phí lăn bánh để chuẩn bị ngân sách khi mua xe Peugeot Traveller 2021 bản Traveller Luxury dưới đây:
| DỰ TÍNH CHI PHÍ | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác | |
| Giá niêm yết | 1.499.000.000 | 1.499.000.000 | 1.499.000.000 |
| Phí trước bạ | 116.880.000 (12%) | 97.400.000 (10%) | 97.400.000 (10%) |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) | 794.000 | 794.000 | 794.000 |
| Phí đăng ký biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 450.000 | 450.000 | 450.000 |
| Giá lăn bánh | 1.701.574.000 | 1.671.594.000 | 1.652.594.000 |
Lưu ý:

Xe Peugeot Traveller 2021 có mức giá niêm yết dao động 1.499.000.000 - 2.089.000.000 VNĐ.
Xe Peugeot Traveller 2021 nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các chuyên gia nhờ khối động cơ mạnh mẽ hàng đầu trong phân khúc nhưng mức giá khá "mềm". Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ba phiên bản nhà Peugeot Traveller:
| Động cơ/Hộp số | Traveller Luxury | Traveller Premium | Traveller Premium 7S |
| Động cơ | High Pressure Direct Injection (HDi) | ||
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.997 | ||
| Hộp số | 6AT | ||
| Hệ thống dẫn động | FWD | ||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Độc lập, lò xo trụ | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 6.3 | ||
| Loại nhiên liệu | Diesel | ||
| Kích thước/trọng lượng | Traveller Luxury | Traveller Premium | Traveller Premium 7S |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.315 x 1.935 x 1.915 | 5.315 x 1.935 x 2.030 | 5.315 x 1.935 x 2.030 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.275 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | ||
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 1.384 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | 70 | ||
| Trọng lượng bản thân/toàn tải (kg) | 2.050/2.680 |
2.270/2.680 |
2.270/2.680 |
| Số chỗ | 7 | 6 | 7 |
| An toàn | Traveller Luxury | Traveller Premium | Traveller Premium 7S |
| Túi khí | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Cân bằng điện tử (VSC) | Có | ||
| Kiểm soát hành trình | Có | Đang cập nhật | Có |

Xe Peugeot Traveller 2021 nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng Việt
Xe Peugeot Traveller là một mẫu MPV có thiết kế tinh tế, hiện đại với không gian nội thất rộng rãi, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng đang tìm kiếm sự thoải mái trong những chuyến đi dài.
Peugeot Traveller 2021 sở hữu ngoại hình đầy thanh lịch và cứng cáp, mang đậm dấu ấn Pháp. Dưới đây là đánh giá chi tiết ngoại thất của mẫu MPV sang trọng này bạn có thể tham khảo:

Với kích thước lớn Peugeot Traveller mang đến trải nghiệm thoải mái cho người dùng

Peugeot Traveller 2021 được trang bị khung gầm chắc chắn với khoảng sáng gầm lên tới 170mm

Đầu xe Peugeot Traveller 2021 gây ấn tượng bởi bộ lưới tản nhiệt hình lưỡi liềm sắc nét

Thân xe Peugeot Traveller 2021 được thiết kế vuông vắn, góc cạnh, mang đến vẻ ngoài cứng cáp và mạnh mẽ

Đuôi xe Peugeot Traveller 2021 được lồng ghép khéo léo logo sư tử đặc trưng của thương hiệu

Toàn bộ thân xe Peugeot Traveller 2021 được nâng đỡ bởi bộ mâm hợp kim nhôm kích thước 17 inch với cỡ lốp 215/60 R17
Nội thất Peugeot Traveller 2021 khiến người dùng choáng ngợp bởi sự sang trọng và tiện nghi chuẩn đẳng cấp xe sang. Đặc biệt, cửa sổ trời cỡ lớn được tích hợp cũng tạo nên điểm nhấn khác biệt trong phân khúc.

Bề mặt táp-lô, ốp cửa, vô lăng và bệ tỳ tay trên Peugeot Traveller 2021 được bọc da cao cấp, tạo nên cảm giác sang trọng

Hàng ghế trên xe có khả năng ngả lưng và điều chỉnh dễ dàng, giúp hành khách thư giãn tối đa trong suốt hành trình

Khoang hành lý của Peugeot Traveller 2021 trên tất cả phiên bản đều có dung tích 1384 lít
Peugeot Traveller 2021 mang đến cho khách hàng 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Đen, trắng, nâu và xám. Sự đa dạng về màu sắc ngoại quan này cho phép người dùng chọn màu sắc phù hợp với sở thích và cá tính của riêng mình, tôn gu thẩm mỹ đầy tinh tế và sang trọng.

Peugeot Traveller 2021 mang đến cho khách hàng 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: đen, trắng, nâu và xám
Peugeot Traveller 2021 được trang bị động cơ High Pressure Direct Injection (HDi) cho cả ba phiên bản, cho công suất tối đa 150 mã lực, mô men xoắn cực đại lên đến 370 Nm. Động cơ này cung cấp khả năng tăng tốc tốt và hiệu suất vận hành ổn định, đáp ứng nhu cầu di chuyển trong cả điều kiện đô thị và đường trường. Cùng với đó, xe cũng được trang bị hộp số 6AT, giúp việc chuyển số trở nên mượt mà và hiệu quả.

Xe Peugeot Traveller 2021 được trang bị động cơ High Pressure Direct Injection (HDi)
Thuộc phân khúc cao cấp, Peugeot Traveller 2021 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn hiện đại để đảm bảo trải nghiệm lái xe an toàn cho người dùng. Cụ thể:

Thuộc phân khúc cao cấp, Peugeot Traveller 2021 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn
Đánh giá các ưu và nhược điểm sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn mua xe. Dưới đây là một số điểm nổi bật và hạn chế của mẫu xe MPV này:
Ưu điểm:
Nhược điểm:

Dù có giá niêm yết mềm hơn đối thủ nhưng chi phí bảo dưỡng vẫn luôn là điều mà nhiều khách hàng băn khoăn
Nổi bật nhất trong số các đối thủ cùng phân khúc của Peugeot Traveller 2021 có thể kể tới là Mercedes V250 LUXURY. Dưới đây là bảng so sánh thông số chi tiết giữa hai đối thủ:
| Động cơ/Hộp số | Peugeot Traveller Luxury 2021 | Mercedes V250 LUXURY 2021 |
| Kiểu động cơ | High Pressure Direct Injection (HDi) | I4 2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.997 |
1.991 |
| Hộp số | 6AT | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ thống dẫn động | FWD | RWD |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | Agility Control |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, lò xo trụ | Agility Control |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 6.3 | 11.2 |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | Peugeot Traveller Luxury 2021 | Mercedes V250 LUXURY 2021 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.315 x 1.935 x 1.915 | 5.140 x 1.928 x 1.880 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.275 | 3.200 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | 111 |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 1.384 | Đang cập nhật |
| An toàn | Peugeot Traveller Luxury 2021 | Mercedes V250 LUXURY 2021 |
| Số túi khí | 6 | 3 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | |
| Kiểm soát hành trình | Có | Đang cập nhật |
| Giá tiền | 1.499.000.000 | 2.845.000.000 |

Nếu bạn đang tìm kiếm mẫu xe rộng rãi cho cả gia đình thì Peugeot Traveller 2021 là một sự lựa chọn đúng đắn
Peugeot Traveller 2021 là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc MPV cao cấp với vẻ ngoài tinh tế cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ. Xe đang có mức giá niêm yết dao động 1.499.000.000 - 2.089.000.000 VNĐ tùy từng phiên bản tại thị trường Việt Nam, được đánh giá là khá xứng đáng trong tầm giá.
Quốc Hùng Kawasaki
Tag (S):