Xe Mazda CX-5 2024: Giá lăn bánh & thông số kỹ thuật xe
Thứ sáu, 30/08/2024 - 11:20 (GMT+7)
TCVM - Xe Mazda CX-5 2024 được phát triển bởi thương hiệu Nhật Bản và ra mắt tại Việt Nam vào tháng 2/2024. Mẫu xe Mazda CX5 2024 này có 7 phiên bản với các tùy chọn động cơ đa dạng. Mức giá niêm yết của sản phẩm SUV hạng C này dao động từ 749.000.000 - 979.000.000 VNĐ.
Xe Mazda CX-5 2024 là dòng sản phẩm đánh dấu sự trở lại thời kỳ “hoàng kim” doanh số một thời của thương hiệu đến từ Nhật Bản tại thị trường Việt Nam. So với thế hệ tiền nhiệm năm 2021, giá xe Mazda CX5 2024 có dấu hiệu “hạ nhiệt” khi giảm tới 90.000.000 VNĐ trên mỗi phiên bản.
Hiện tại, xe Mazda CX-5 2024 đang có mức giá bán giao động từ 749.000.000 - 979.000.000 VNĐ, tùy theo phiên bản. Dưới đây là Mazda CX5 2024 giá lăn bánh và giá niêm yết cụ thể:
| Bảng giá xe Mazda CX-5 2024 (VNĐ) | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác |
| 2.0 Deluxe | 749.000.000 | 861.217.000 | 846.237.000 | 827.237.000 |
| 2.0 Luxury | 789.000.000 | 906.017.000 | 890.237.000 | 871.237.000 |
| 2.0 Premium | 829.000.000 | 950.817.000 | 934.237.000 | 915.237.000 |
| 2.0 Premium Sport | 849.000.000 | 973.217.000 | 956.237.000 | 937.237.000 |
| 2.0 Premium Exclusive | 869.000.000 | 995.617.000 | 978.237.000 | 959.237.000 |
| 2.5 Signature Sport | 959.000.000 | 1.096.417.000 | 1.077.237.000 | 1.058.237.000 |
| 2.5 Signature Exclusive | 979.000.000 | 1.118.817.000 | 1.099.237.000 | 1.080.237.000 |
Lưu ý: Bảng giá xe Mazda CX5 2024 lăn bánh và niêm yết ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá mua xe thực tế sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng tỉnh thành và chính sách của mỗi Showroom.
Trong số 7 phiên bản của Mazda CX5 2024, thì bản 2.0 Deluxe có giá bán rẻ nhất, thấp hơn bản 2.0 Luxury khoảng 40.000.000 VNĐ, rẻ hơn bản cao nhất 2.5 Signature Exclusive tới 230.000.000 VNĐ.
Trước khi quyết định mua xe, bạn có thể tham khảo chi phí lăn bánh của phiên bản Mazda CX-5 2.0 Deluxe dưới đây, từ đó chuẩn bị ngân sách phù hợp:
| DỰ TÍNH CHI PHÍ | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác | |
| Giá niêm yết | 749.000.000 | 749.000.000 | 749.000.000 |
| Phí trước bạ | 89.880.000 (12%) | 74.900.000 (10%) | 74.900.000 (10%) |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí đăng ký biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Giá lăn bánh | 861.217.000 | 846.237.000 | 827.237.000 |
Lưu ý:

Giá xe Mazda CX-5 2024 niêm yết dao động trong khoảng từ 749.000.000 - 979.000.000 VNĐ
Mazda CX-5 2024 vẫn giữ nguyên thiết kế giống bản 2023 nhưng bổ sung nhiều trang bị nhằm giúp mẫu SUV hạng C này tiếp tục duy trì vị trí top đầu trong phân khúc. Cụ thể bảng đánh giá thông số kỹ thuật bạn có thể tham khảo:
| Thông số kỹ thuật | 2.0 Deluxe | 2.0 Luxury | 2.0 Premium | 2.0 Premium Sport | 2.0 Premium Exclusive | 2.5 Signature |
| Kiểu động cơ | 2.0L Skyactiv-G | 2.5L Skyactiv-G | ||||
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.998 | 2.488 | ||||
| Hộp số | 6 CVT | Tự động 6 cấp | ||||
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | AWD | ||||
| Hệ thống treo | Trước: McPherson Sau: Liên kết đa điểm | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 9.8 | 6.89 | ||||
| Loại nhiên liệu | Xăng | |||||
| Kích thước/trọng lượng | 2.0 Deluxe | 2.0 Luxury | 2.0 Premium | 2.0 Premium Sport | 2.0 Premium Exclusive | 2.5 Signature |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.550 x 1.840 x 1.680 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | |||||
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 442 | 505 | ||||
| Trọng lượng không tải/toàn tải(kg) | 1.550 / 2.000 | 1.630/2.080 | ||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| An toàn | 2.0 Deluxe | 2.0 Luxury | 2.0 Premium | 2.0 Premium Sport | 2.0 Premium Exclusive | 2.5 Signature |
| Kiểm soát hành trình | Có | |||||
| Số túi khí | 6 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | Đang cập nhật | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Đang cập nhật | ||||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Đang cập nhật | ||||

Xe Mazda CX5 2024 có vẻ ngoài sang trọng, động cơ mạnh mẽ, nâng tầm phong cách và đẳng cấp của chủ nhân
Xe Mazda CX-5 2024 thuộc thế hệ 6.5, được áp dụng ngôn ngữ thiết kế KODO với triết lý “Less is more - Càng đơn giản càng đẹp”. Hiện nay, xe đang được phân phối lắp ráp trong nước. Hãy cùng đến với một số đánh giá tổng quan về sản phẩm:
Mẫu xe Mazda CX5 2024 vẫn sở hữu đường nét thể thao đặc trưng cùng vẻ đẹp tinh tế và sang trọng. Cụ thể:

Trong phiên bản mới, xe Mazda CX5 2024 không có nhiều thay đổi về phần kích thước

Ở phiên bản 2024, Mazda CX-5 có độ hoàn thiện nhất định ở hệ thống treo, mang đến trải nghiệm êm ái khi lái xe

Phần đầu xe nổi bật với ngôn ngữ thiết kế KODO đơn giản mà cá tính

Phần thân xe mang đến vẻ đẹp sang trọng và thanh lịch

Cụm đèn hậu góc cạnh cùng cặp ống cả kép mang đến vẻ đẹp độc đáo

Phần mâm và lốp trên xe Mazda CX-5 2024 không được nhiều người đánh giá cao
Có thể nói, Mazda CX5 2024 là mẫu xe sở hữu nội thất đẹp nhất phân khúc, mang đến nhiều trải nghiệm cao cấp cho tài xế.

Thiết kế khoang lái không có quá nhiều thay đổi so với phiên cũ nhưng ở mức độ hoàn thiện tốt hơn

Ghế bọc da cao cấp là điểm cộng của chiếc Mazda CX-5 2024

Không gian cốp rộng rãi, thuận tiện cho những chuyến đi dài ngày
Hiện nay, dòng xe Mazda CX-5 2024 có 6 màu tùy chọn, bao gồm: Trắng, xám, đỏ, xanh, đen, vàng ánh kim. Mỗi màu sắc của Mazda CX-5 2024 đều được thiết kế tỉ mỉ, làm nổi bật những đường nét thiết kế tinh xảo của xe, đảm bảo sẽ đáp ứng mọi sở thích của khách hàng.

Màu sắc của xe Mazda CX-5 2024 mang hơi hướng trẻ trung, năng động
Nằm dưới nắp capo chiếc Mazda CX-5 2024 cá tính là khối động cơ SKYACTIV-G với 2 tùy chọn 2.5L và 2.0L phun xăng trực tiếp với tỉ số nén cao, đi kèm hộp số tự động 6 cấp, cho phép xe chuyển số nhanh và tiết kiệm nhiên liệu. Trong đó, động cơ 2.0 L cho công suất tối đa 154 mã lực và momen xoắn cực đại 200Nm, còn “cỗ máy” 2.5L lại sản sinh công suất 188 mã lực, momen xoắn 252Nm.

Khối động cơ SKYACTIV-G hứa hẹn sẽ mang đến cảm giác lái bùng nổ trên tất cả các phiên bản
Về trang bị hệ thống an toàn, tất cả các phiên bản xe Mazda CX-5 2024 đều được trang bị thêm loạt các tính năng như:

Sản phẩm trang bị nhiều hệ thống an toàn thông minh, đặc biệt là hệ thống cảnh báo điểm mù
Xe Mazda CX-5 2024 là một trong những lựa chọn hoàn hảo ở phân khúc hạng C bởi nhiều ưu điểm vượt trội trong tầm giá. Tuy nhiên, mẫu xe này vẫn cho thấy một vài hạn chế nhất định.
Ưu điểm:
Nhược điểm:

Tiếng ồn là một trong những nhược điểm lớn nhất của xe CX-5 2024 mà người dùng cần cân nhắc trước khi mua
Trong phân khúc SUV hạng C, xe Mazda CX-5 2024 vấp phải sự cạnh tranh khá gay gắt với các dòng xe như Ford Territory và Hyundai Tucson. Bạn có thể tham khảo phần so sánh dưới đây để có quyết định phù hợp với ngân sách và nhu cầu của bản thân:
So sánh Mazda CX-5 2024 và các đối thủ cùng phân khúc về động cơ
| Động cơ/Hộp số | Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe | Ford Territory Trend 2024 1.5L | Hyundai Tucson 2.0 2024 tiêu chuẩn |
| Kiểu động cơ | 2.0L Skyactiv-G | 1.5L Ecoboost, i4 | Smart Stream G2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.998 | 1.490 | 1.999 |
| Hộp số | 6CVT | Tự động 7 cấp, chuyển số điện tử núm xoay | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | Dẫn động một cầu | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 9.8 | 7 | 8.1 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
So sánh Mazda CX-5 2024 và các đối thủ cùng phân khúc về kích thước và tải trọng
| Kích thước/trọng lượng | Mazda CX5 2024 2.0 Deluxe | Ford Territory Trend 2024 1.5L | Hyundai Tucson 2.0 2024 tiêu chuẩn |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.865 x 1.695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.726 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 190 | 181 |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 442 | 448 | 539 |
| Trọng lượng không tải/toàn tải(kg) | 1.550/2.000 | 1.600/- | 1.660/2.180 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
So sánh Mazda CX-5 2024 và các đối thủ cùng phân khúc về các tính năng an toàn
| An toàn | Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe | Ford Territory Trend 2024 1.5L | Hyundai Tucson 2.0 2024 tiêu chuẩn |
| Kiểm soát hành trình | Có | ||
| Số túi khí | 6 | 4 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | ||
| Giá bán (VNĐ) | 749.000.000 | 799.000.000 | 769.000.000 |

Nhìn chung, xe Mazda CX5 vẫn được đánh giá cao trong phân khúc
Mẫu xe Mazda CX-5 2024 thuộc phân khúc gầm cao hạng C, có giá niêm yết dao động từ 749.000.000 - 979.000.000 VNĐ. Với 7 phiên bản tùy chọn cùng 6 màu sắc trẻ trung, bạn có thể tối ưu hóa nhu cầu và sở thích của bản thân và trải nghiệm hàng loạt các tiện ích ấn tượng nhất của dòng xe có tiếng, phát triển bởi thương hiệu Nhật Bản.
Quốc Hùng Kawasaki
Tag (S):
