Vì sao Châu Âu khước từ "lời đề nghị" của ông Trump?
Thứ năm, 19/03/2026 - 10:39 (GMT+7)
TCVM - Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz trong cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran năm 2026 đã làm nảy sinh những quan điểm khác biệt rõ rệt trong khối liên minh xuyên Đại Tây Dương (NATO). Trong khi chính quyền Tổng thống Donald Trump nỗ lực huy động một liên minh quân sự để cưỡng chế lưu thông tại tuyến đường thủy chiến lược này, các đồng minh EU và NATO lại lựa chọn cách tiếp cận dựa trên ngoại giao và phòng thủ độc lập.

Tàu chở hàng đi qua eo biển Hormuz (Getty Image)
Cơn địa chấn tại "yết hầu" năng lượng thế giới
Tháng 3/2026, thế giới chứng kiến một trong những cuộc khủng hoảng địa chính trị nghiêm trọng nhất thập kỷ khi eo biển Hormuz - tuyến đường vận chuyển 21% lượng dầu thô toàn cầu - bị đình trệ hoàn toàn. Sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhắm vào hạ tầng chiến lược của Iran vào cuối tháng 2, Tehran đã đáp trả bằng cách triển khai tên lửa và thủy lôi, phong tỏa thực tế lối ra vào Vịnh Ba Tư.
Trước viễn cảnh giá dầu Brent có thể chạm ngưỡng 200 USD/thùng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của kinh tế thế giới, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã yêu cầu các đồng minh NATO và Liên minh Châu Âu (EU) phải điều động tàu chiến tham gia chiến dịch cưỡng chế mở lại eo biển. Tuy nhiên, trái với kỳ vọng của ông Trump, các quốc gia Châu Âu đã đồng loạt nói "Không".
Sự khước từ này không thuần túy là một quyết định quân sự, mà là kết quả của một bài toán cân não giữa lợi ích quốc gia, luật pháp quốc tế và các ưu tiên chiến lược chồng chéo.
Rào cản từ nguyên tắc phòng thủ và luật pháp quốc tế
Lý do đầu tiên và căn bản nhất nằm ở khuôn khổ pháp lý của NATO. Các nhà lãnh đạo Châu Âu khẳng định rằng cuộc xung đột tại Iran hoàn toàn không nằm trong phạm vi nhiệm vụ của liên minh.
Stefan Kornelius, người phát ngôn Chính phủ Đức, đã nhấn mạnh: "NATO là một liên minh phòng thủ lãnh thổ". Vì cuộc chiến năm 2026 khởi nguồn từ các đòn tấn công đơn phương của Mỹ và Israel mà không thông qua tham vấn đồng minh hay là một cuộc tấn công vô cớ vào một thành viên NATO, nên các quốc gia Châu Âu không coi đây là tình huống kích hoạt Điều 5 về phòng thủ tập thể.
Hơn nữa, việc tham gia vào một chiến dịch tấn công mà không có sự ủy quyền của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc bị coi là hành động làm xói mòn tính chính danh quốc tế. Các quốc gia EU lo ngại rằng, nếu đưa tàu chiến vào một "liên minh tự nguyện" do Mỹ dẫn đầu, họ sẽ vô tình biến mình thành mục tiêu tấn công hợp pháp của Iran, thay vì giữ vai trò bảo vệ hàng hải trung lập.
Lo ngại kéo dài xung đột và hệ lụy kinh tế
Nỗi sợ lớn nhất của Châu Âu không chỉ là tham chiến, mà là khả năng cuộc xung đột bị kéo dài không kiểm soát, dẫn đến những "hệ lụy đuôi" (tail risks) thảm khốc cho kinh tế toàn cầu. Các chuyên gia cảnh báo rằng bất kỳ nhiệm vụ quân sự nào nhằm cưỡng chế mở cửa eo biển cũng sẽ bị Iran coi là hành động khiêu khích, có thể dẫn đến một cuộc đại chiến Trung Đông rộng lớn hơn .
Về mặt kinh tế, nếu tình trạng gián đoạn tại Hormuz kéo dài quá 30 ngày, các mô hình dự báo chỉ ra rủi ro suy thoái không thể tránh khỏi cho các nền kinh tế nhập khẩu dầu lớn . Khi đó, giá dầu có thể duy trì ở mức $100$ đến $200$ USD/thùng, gây ra áp lực lạm phát cực lớn và làm tê liệt các chuỗi cung ứng .
Đặc biệt, việc tàu bè phải thay đổi lộ trình vòng qua mũi Hảo Vọng của Châu Phi không chỉ làm tăng chi phí vận tải mà còn gây ra hiệu ứng chậm trễ dây chuyền trên tất cả các tuyến thương mại toàn cầu, kể cả những tuyến không trực tiếp đi qua Trung Đông .
Châu Âu nhận thức rõ ràng một cuộc phong tỏa toàn diện rất khó duy trì trước sức mạnh của Hải quân Mỹ, nhưng chỉ cần các vụ tấn công lẻ tẻ vào tàu dầu cũng đủ để đẩy phí bảo hiểm lên mức không tưởng, khiến các công ty vận tải tự nguyện ngừng hoạt động . Đây là kịch bản "đóng cửa thực tế" mà không một hạm đội nào có thể giải quyết nhanh chóng nếu thiếu một thỏa thuận chính trị bền vững.
Phản ứng của EU và NATO đối với đề nghị từ Tổng thống Donald Trump phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận an ninh tại eo biển Hormuz, đặt trong bối cảnh các ưu tiên chồng chéo và các giới hạn về mặt pháp lý của liên minh.
Sự kiện này không chỉ cho thấy nỗ lực của các nước Châu Âu trong việc tránh bị cuốn vào một cuộc xung đột không kiểm soát, cân bằng giữa các cam kết đồng minh và mục tiêu tự chủ chiến lược, mà còn đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai của các cấu trúc an ninh đa phương trước các biến động địa chính trị phức tạp.
Trần Xuân Đức