Thứ Bảy, 07/03/2026 11:11

Tạp chí Việt Mỹ

Tất cả chuyên mục

Thế giới sẽ ra sao với những toan tính của Mỹ, Irael và Iran?

Thứ bảy, 07/03/2026 - 06:36 (GMT+7)

TCVM - Trong những năm gần đây, căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Cộng hòa Hồi giáo Iran đã trở thành một trong những điểm nóng quan trọng của chính trị quốc tế.

Thế giới sẽ ra sao với những xung đột ở Trung Đông leo thang?

Trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang trải qua những biến chuyển sâu sắc của thế kỷ XXI, căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran không chỉ đơn thuần là một cuộc đối đầu song phương, mà còn phản ánh những thay đổi căn bản trong cấu trúc quyền lực toàn cầu.

Các cuộc tấn công lẫn nhau, những hành động quân sự mang tính răn đe và sự gia tăng đối đầu trong khu vực Trung Đông không chỉ là vấn đề song phương giữa hai quốc gia, mà phản ánh sâu sắc sự vận động của cấu trúc quyền lực trong hệ thống quốc tế đương đại.

Những diễn biến leo thang tại Trung Đông trong thời gian gần đây – từ các chiến dịch quân sự, đòn trả đũa tên lửa, cho tới các biện pháp trừng phạt kinh tế – đã đặt ra câu hỏi lớn đối với nền chính trị đương đại: sự toan tính chiến lược của các cường quốc và phản ứng của các quốc gia khu vực sẽ định hình trật tự thế giới trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay như thế nào.

Trong lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại, Trung Đông luôn giữ vị trí đặc biệt trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu. Khu vực này không chỉ sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí đốt hàng đầu thế giới, mà còn nằm trên các tuyến giao thương chiến lược nối liền châu Á, châu Âu và châu Phi.

Những điểm nghẽn năng lượng như Eo biển Hormuz – nơi vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ toàn cầu – khiến bất kỳ biến động nào tại khu vực này đều có khả năng tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế và an ninh quốc tế.

Chính vì vậy, Trung Đông từ lâu đã trở thành không gian cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và các trung tâm quyền lực khu vực.

Có thể thấy, tầm quan trọng chiến lược của Trung Đông có thể được lý giải thông qua logic của cạnh tranh quyền lực trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ.

Nhà lý luận quan hệ quốc tế Kenneth Waltz cho rằng trong môi trường quốc tế không tồn tại một quyền lực siêu quốc gia có khả năng cưỡng chế các chủ thể, các quốc gia buộc phải dựa vào năng lực của chính mình để bảo đảm an ninh.

Chính cấu trúc này tạo ra một môi trường cạnh tranh liên tục, trong đó việc gia tăng sức mạnh của một quốc gia thường dẫn tới phản ứng phòng vệ của các quốc gia khác.

Điều này lý giải tại sao sự hiện diện chiến lược của Hoa Kỳ tại Trung Đông – dù được biện minh bằng mục tiêu ổn định khu vực – lại thường bị nhìn nhận như một yếu tố làm gia tăng cạnh tranh quyền lực trong khu vực.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Hoa Kỳ nổi lên như siêu cường duy nhất với khả năng chi phối cả về kinh tế, quân sự và công nghệ. Trong chiến lược toàn cầu của Washington, việc duy trì ảnh hưởng tại Trung Đông đóng vai trò quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, duy trì ổn định các tuyến thương mại quốc tế và củng cố vị thế lãnh đạo của Hoa Kỳ trong hệ thống quốc tế.

Tuy nhiên, chính sự hiện diện sâu rộng này cũng làm gia tăng những mâu thuẫn địa chính trị trong khu vực, đặc biệt khi các quốc gia như Iran tìm cách khẳng định vai trò độc lập của mình.

Quan hệ giữa Hoa Kỳ và Iran trong nhiều thập niên qua mang tính đối kháng sâu sắc. Sau Cách mạng Hồi giáo Iran 1979, Tehran theo đuổi một chính sách đối ngoại nhấn mạnh chủ quyền quốc gia và phản đối ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài trong khu vực.

Đối với Washington, Iran không chỉ là một quốc gia khu vực mà còn là một tác nhân có khả năng thách thức cấu trúc an ninh do Hoa Kỳ và các đồng minh thiết lập tại Trung Đông.

Trong bối cảnh đó, chính sách của Hoa Kỳ đối với Iran thường được triển khai thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế, gây sức ép ngoại giao và duy trì hiện diện quân sự trong khu vực.

Tuy nhiên, các hành động này không chỉ phản ánh ý chí chính trị của một quốc gia mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của cấu trúc hệ thống quốc tế. Nhà khoa học chính trị Robert Jervis đã mô tả hiện tượng này bằng khái niệm “thế lưỡng nan an ninh”, trong đó các biện pháp nhằm tăng cường an ninh của một quốc gia có thể khiến các quốc gia khác cảm thấy bị đe dọa, từ đó kích hoạt vòng xoáy phản ứng và leo thang căng thẳng.

Trong trường hợp của Mỹ và Iran, việc gia tăng áp lực từ phía Washington có xu hướng thúc đẩy Tehran tìm kiếm những phương thức khác nhau nhằm bảo đảm an ninh và ảnh hưởng của mình trong khu vực.

Phản ứng của Iran vì thế có thể được hiểu như một phần của logic cân bằng quyền lực trong hệ thống quốc tế. Trong nhiều năm qua, Iran đã xây dựng các mối quan hệ chiến lược với nhiều quốc gia và lực lượng trong khu vực như Syria, Iraq và Lebanon, qua đó mở rộng ảnh hưởng chiến lược và tạo ra một mạng lưới phòng vệ trước sức ép từ Hoa Kỳ và các đồng minh. Những liên kết này cho thấy rằng trong môi trường quốc tế vô chính phủ, các quốc gia có xu hướng hình thành các cấu trúc cân bằng quyền lực nhằm bảo vệ lợi ích và chủ quyền của mình.

Trong tác phẩm về chủ nghĩa đế quốc, Vladimir Ilyich Lenin cho rằng sự cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực kinh tế – chính trị tất yếu dẫn đến xung đột trong hệ thống quốc tế, đặc biệt khi các cường quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình ra ngoài biên giới quốc gia.

Theo cách tiếp cận này, nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế trong thế kỷ XXI không chỉ là tranh chấp khu vực mà còn là biểu hiện của những mâu thuẫn cấu trúc trong hệ thống kinh tế – chính trị toàn cầu.

Tuy nhiên, cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Iran không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn nhận dưới góc độ cạnh tranh quyền lực.

Trong hai thập niên đầu của thế kỷ XXI, hệ thống quốc tế đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ cấu trúc đơn cực sang đa cực.

Sự trỗi dậy của các trung tâm quyền lực mới như Trung Quốc và Nga khiến cán cân quyền lực toàn cầu trở nên phân tán hơn, đồng thời làm gia tăng cạnh tranh chiến lược tại nhiều khu vực then chốt.

Nhà ngoại giao và học giả quan hệ quốc tế Henry Kissinger từng nhận định rằng trật tự thế giới luôn được hình thành từ sự cân bằng giữa các trung tâm quyền lực lớn. Khi sự cân bằng này thay đổi, các cuộc khủng hoảng và xung đột thường xuất hiện như một phần của quá trình điều chỉnh cấu trúc quyền lực.

 Từ góc nhìn này, căng thẳng giữa Mỹ và Iran có thể được xem như một biểu hiện của quá trình tái cấu trúc trật tự quốc tế trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận vấn đề dưới góc độ cạnh tranh quyền lực, chúng ta sẽ bỏ qua một khía cạnh quan trọng của chính trị quốc tế: vấn đề đạo lý và tính chính danh của quyền lực.

Trong lịch sử thế kỷ XX, Việt Nam là một trong những quốc gia đã trải qua những cuộc chiến tranh kéo dài và khốc liệt nhất của thời đại.

Kinh nghiệm lịch sử đó đã hình thành nên một hệ tư tưởng chính trị coi hòa bình, độc lập dân tộc và tôn trọng chủ quyền quốc gia là những nguyên tắc nền tảng của quan hệ quốc tế.

Từ lịch sử cho thấy, hòa bình không chỉ là trạng thái không có chiến tranh mà còn là điều kiện để các dân tộc phát triển và khẳng định phẩm giá của mình trong cộng đồng quốc tế.

Từ kinh nghiệm lịch sử của Việt Nam cho thấy rằng các quốc gia cần giải quyết bất đồng bằng đối thoại và hợp tác thay vì sử dụng bạo lực. Quan điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh thế giới ngày nay, khi các xung đột khu vực có thể nhanh chóng lan rộng và gây ra những hệ lụy toàn cầu.

Kinh nghiệm của Việt Nam đã chỉ ra rằng hòa giải và hợp tác có thể trở thành nền tảng cho ổn định lâu dài trong quan hệ quốc tế. Sau nhiều thập niên xung đột, Việt Nam đã lựa chọn con đường hội nhập quốc tế, thúc đẩy quan hệ hợp tác với nhiều quốc gia, trong đó có cả những quốc gia từng là đối thủ trong chiến tranh.

Chính lựa chọn chiến lược này đã góp phần tạo ra một môi trường hòa bình và phát triển bền vững cho đất nước.

Bài học đó mang ý nghĩa rộng lớn hơn đối với cộng đồng quốc tế. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, việc sử dụng vũ lực không chỉ gây tổn thất nhân đạo mà còn làm suy yếu nền tảng của trật tự quốc tế dựa trên luật pháp.

 Mỗi cuộc chiến tranh không chỉ là sự đối đầu giữa các quốc gia mà còn là sự thử thách đối với lương tri và phẩm giá của nhân loại.

Vì vậy, căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran không nên được nhìn nhận đơn thuần như một cuộc đối đầu quyền lực. Đó còn là phép thử đối với khả năng của cộng đồng quốc tế trong việc xây dựng một trật tự toàn cầu dựa trên hòa bình, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.

Trong một hệ thống quốc tế đang tái cấu trúc, sự ổn định lâu dài chỉ có thể đạt được khi các quốc gia – dù là cường quốc hay quốc gia khu vực – chấp nhận những giới hạn đạo lý và pháp lý của quyền lực.

Trong quan hệ quốc tế trong tương lai, trật tự thế giới bền vững không thể được xây dựng trên sự áp đặt quyền lực đơn phương. Nó phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng giữa các quốc gia, tôn trọng chủ quyền dân tộc và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Trong bối cảnh thế giới hiện nay, việc tái khẳng định những nguyên tắc này không chỉ là một yêu cầu đạo lý mà còn là điều kiện thiết yếu để bảo đảm ổn định của hệ thống quốc tế trong thế kỷ XXI.

Từ góc độ địa chính trị, xung đột giữa Mỹ và Iran không chỉ là một cuộc đối đầu song phương mà còn gắn với sự tái cấu trúc của trật tự thế giới. Trung Đông nằm tại giao điểm của ba lục địa Á – Âu – Phi, đồng thời kiểm soát những tuyến vận tải năng lượng quan trọng của thế giới.

Bất kỳ biến động nào trong khu vực này đều có thể tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng, thương mại toàn cầu và sự ổn định của hệ thống quốc tế. Vì vậy, những căng thẳng giữa các cường quốc tại Trung Đông có xu hướng lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi khu vực.

Nếu nhìn về tương lai, có thể dự báo rằng sau khi các xung đột hiện nay dần lắng xuống, trật tự thế giới có khả năng phát triển theo ba xu hướng chính. Thứ nhất, hệ thống quốc tế sẽ tiếp tục chuyển dịch từ cấu trúc đơn cực sang một cấu trúc đa cực linh hoạt hơn, trong đó nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và cạnh tranh.

Thứ hai, các quốc gia sẽ ngày càng nhận thức rõ hơn về chi phí của chiến tranh, từ đó tìm kiếm nhiều cơ chế hợp tác và quản trị toàn cầu nhằm kiểm soát xung đột. Thứ ba, vai trò của luật pháp quốc tế và các tổ chức đa phương sẽ trở nên quan trọng hơn trong việc điều hòa lợi ích giữa các quốc gia.

Trong bối cảnh đó, bài học lớn nhất từ lịch sử có lẽ nằm ở nhận thức về giới hạn của quyền lực. Không một quốc gia nào – dù mạnh đến đâu – có thể đơn phương định hình trật tự thế giới theo ý muốn của mình.

Cũng không một cuộc chiến tranh nào có thể mang lại hòa bình lâu dài nếu nó không dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau giữa các dân tộc. Những sinh linh vô tội luôn là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh, và chính vì vậy, lương tri và phẩm giá của nhân loại đòi hỏi rằng hòa bình phải luôn được đặt ở vị trí tối cao trong mọi tính toán chính trị.

Trong một thế giới ngày càng gắn kết chặt chẽ, tương lai của nhân loại không thể được xây dựng trên logic của bạo lực và đối đầu. Chỉ khi các quốc gia lựa chọn con đường đối thoại, tôn trọng luật pháp quốc tế và hợp tác vì lợi ích chung, trật tự thế giới mới có thể phát triển theo hướng ổn định và bền vững hơn.

Tài liệu tham khảo

1.      Kenneth Waltz, Theory of International Politics (Reading, MA: Addison-Wesley, 1979).

2.      Robert Jervis, “Cooperation under the Security Dilemma,” World Politics 30, no. 2 (1978): 167–214.

3.      Vladimir Ilyich Lenin, Imperialism, the Highest Stage of Capitalism (Moscow: Progress Publishers, 1917).

4.      Henry Kissinger, World Order (New York: Penguin Press, 2014).

Văn Phương Đan

tin mới cập nhật