Quốc hội Mỹ giới hạn quyền lực chiến tranh của Tổng thống Trump
Thứ bảy, 02/05/2026 - 02:41 (GMT+7)
TCVM - Trong những ngày cuối tháng 4 và đầu tháng 5 năm 2026, tình hình chính trị - pháp lý tại Hoa Kỳ trở nên đặc biệt căng thẳng khi cuộc xung đột với Iran bước vào ngưỡng thời gian quan trọng theo luật định. Những tranh cãi gay gắt giữa Quốc hội và Nhà Trắng không chỉ phản ánh sự khác biệt về quan điểm đối ngoại, mà còn đặt ra câu hỏi cốt lõi về cơ chế kiểm soát quyền lực trong một nền dân chủ tư sản điển hình.
Cần khẳng định rõ: không có chuyện “Quốc hội Mỹ biểu quyết không cho Tổng thống Donald Trump tham gia chiến tranh với Iran” theo nghĩa tuyệt đối.
Thực tế cho thấy, Quốc hội Mỹ đã nhiều lần cố gắng hạn chế quyền tiến hành chiến tranh của Tổng thống nhưng đều thất bại do tương quan lực lượng chính trị.
Bối cảnh xung đột và sự khởi phát của tranh cãi quyền lực
Cuộc xung đột Mỹ - Iran năm 2026 bắt đầu từ các cuộc không kích ngày 28/2 do chính quyền Tổng thống Donald Trump phát động, với sự phối hợp của Israel. Đây là bước leo thang nghiêm trọng trong chính sách “gây sức ép tối đa”, kéo theo phản ứng quân sự từ Iran và nguy cơ lan rộng toàn khu vực Trung Đông.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ là diễn biến quân sự, mà còn là cách thức quyết định chiến tranh được đưa ra. Theo nhiều học giả và nghị sĩ, việc phát động chiến dịch mà không có sự phê chuẩn của Quốc hội đã đặt Nhà Trắng vào “nền tảng pháp lý mong manh”.
Chính tại đây, vấn đề cốt lõi được đặt ra: ai có quyền quyết định chiến tranh – Tổng thống hay Quốc hội?
Đạo luật Quyền lực Chiến tranh và giới hạn hiến định
Sau chiến tranh Việt Nam, Hoa Kỳ ban hành War Powers Resolution (Đạo luật Quyền lực Chiến tranh năm 1973) nhằm hạn chế quyền lực quân sự của Tổng thống.
Theo đó, Tổng thống phải báo cáo Quốc hội trong vòng 48 giờ sau khi đưa quân tham chiến; không được kéo dài hoạt động quân sự quá 60 ngày nếu chưa có sự chấp thuận của Quốc hội; và chỉ có thể gia hạn thêm 30 ngày trong trường hợp đặc biệt.
Như vậy, về nguyên tắc, Quốc hội Mỹ có vai trò kiểm soát và phê chuẩn việc sử dụng vũ lực. Đây là một biểu hiện của cơ chế “kiềm chế và đối trọng” trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ. Thậm chí, ngay cả khi một nghị quyết được thông qua, nó vẫn có thể bị phủ quyết bởi Tổng thống – tạo nên một vòng luẩn quẩn về quyền lực.

Tổng thống Trump đang đối mặt sức ép của Quốc hội Mỹ trong cuộc chiến với Iran
Sự đối đầu hiến pháp giữa hai nhánh quyền lực
Tranh cãi không chỉ dừng ở chính trị mà còn trở thành vấn đề hiến pháp. Phía Đảng Dân chủ cho rằng sau 60 ngày, nếu không được Quốc hội phê chuẩn, việc tiếp tục chiến dịch là vi phạm luật.
Trong khi đó, chính quyền Tổng thống Trump lập luận rằng lệnh ngừng bắn với Iran đã “chấm dứt tình trạng thù địch”, do đó không còn bị ràng buộc bởi thời hạn 60 ngày. Đây là cách diễn giải gây tranh cãi, bởi luật không quy định rõ việc “tạm dừng đồng hồ pháp lý”.
Sự bất đồng này phản ánh rõ bản chất của hệ thống chính trị Mỹ: không phải lúc nào luật pháp cũng có thể được áp dụng một cách tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào cách diễn giải và tương quan quyền lực.
Tác động chính trị và dư luận xã hội
Cuộc xung đột Iran không chỉ là vấn đề đối ngoại mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nội bộ nước Mỹ. Dư luận trong nước có xu hướng phản đối chiến tranh; giá dầu tăng cao gây áp lực kinh tế; uy tín của chính quyền bị đặt dấu hỏi.
Trong bối cảnh đó, nhiều nghị sĩ Cộng hòa bắt đầu bày tỏ lo ngại và để ngỏ khả năng thay đổi lập trường nếu chiến dịch kéo dài hoặc thiếu chiến lược rõ ràng.
Điều này cho thấy sự ủng hộ của Quốc hội đối với Tổng thống không phải là tuyệt đối, mà có thể biến động theo tình hình thực tế.
Bản chất của vấn đề: giới hạn quyền lực trong hệ thống tư sản
Từ góc nhìn rộng hơn, câu chuyện Quốc hội Mỹ và Tổng thống Trump xoay quanh Iran phản ánh một quy luật cơ bản: quyền lực nhà nước trong các quốc gia tư sản luôn tồn tại mâu thuẫn nội tại giữa các nhánh quyền lực.
Hành pháp (Tổng thống) có xu hướng mở rộng quyền lực, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự; trong khi lập pháp (Quốc hội) tìm cách kiểm soát nhưng thường bị hạn chế bởi yếu tố đảng phái.
Trong trường hợp này, Đảng Cộng hòa ủng hộ Tổng thống nên Quốc hội không thể phát huy đầy đủ vai trò kiểm soát; trong khi Đảng Dân chủ phản đối nhưng không đủ số phiếu để thay đổi cục diện.
Do đó, cơ chế “kiềm chế và đối trọng” chỉ phát huy hiệu quả khi có sự cân bằng quyền lực, còn khi một đảng chiếm ưu thế, cơ chế này có thể bị suy yếu.
Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định quan trọng:
Thứ nhất, thông tin cho rằng “Quốc hội Mỹ biểu quyết không cho ông Trump tham gia chiến tranh với Iran” là không chính xác. Thực tế là Quốc hội đã cố gắng nhưng không thành công trong việc hạn chế quyền lực của Tổng thống.
Thứ hai, cuộc tranh cãi cho thấy rõ sự phức tạp của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, nơi quyền lực không tập trung tuyệt đối mà được phân chia và kiểm soát lẫn nhau.
Thứ ba, vấn đề Iran đã trở thành phép thử đối với cơ chế pháp lý và hiến định của Mỹ, đặc biệt là hiệu lực của Đạo luật Quyền lực Chiến tranh.
Thứ tư, trong bối cảnh quốc tế biến động, các quyết định quân sự không chỉ phụ thuộc vào luật pháp mà còn chịu tác động mạnh mẽ của chính trị đảng phái và lợi ích chiến lược.
Tiến sĩ Nguyễn Thắng Cảnh
