Nhất thể hóa lãnh đạo vì nhân dân thụ hưởng
Thứ năm, 09/04/2026 - 08:16 (GMT+7)
TCVM - Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định “mục tiêu cao nhất, đích đến cuối cùng là nhân dân được thụ hưởng thành quả của phát triển” không chỉ là một thông điệp chính trị, mà còn là sự kết tinh giữa lý luận Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng trong giai đoạn mới.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, mỗi giai đoạn phát triển đều được ghi dấu bằng những “chương mới” – từ công cuộc giành độc lập, thống nhất đất nước đến gần bốn thập niên Đổi mới với những thành tựu mang tính bước ngoặt. Bước vào giai đoạn hiện nay, khi thế và lực quốc gia đã tích lũy ở một trình độ mới, Việt Nam đứng trước yêu cầu không chỉ duy trì tăng trưởng, mà còn nâng tầm chất lượng phát triển và vị thế quốc tế.

Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Ảnh: QH
Trong bối cảnh quốc tế và trong nước nhiều biến động, sự kiện Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được Quốc hội nhiệm kỳ 2026–2031 tín nhiệm tuyệt đối không chỉ là một dấu mốc chính trị, mà còn là một biểu hiện của sự điều chỉnh thể chế nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Vấn đề cốt lõi không phải là hình thức tổ chức quyền lực, mà là năng lực chuyển hóa đường lối của Đảng thành kết quả phát triển cụ thể, đo lường được trong đời sống nhân dân.
Trong phát biểu nhậm chức, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đặt ra một trục tư tưởng xuyên suốt: mục tiêu cao nhất của phát triển là nhân dân được thụ hưởng thành quả. Đây không phải là một tuyên ngôn mang tính khẩu hiệu, mà là sự kế thừa và phát triển nhất quán nguyên lý “dân là gốc” trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phản ánh sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin trong điều kiện phát triển mới của Việt Nam.
Từ Karl Marx, Friedrich Engels đến Vladimir Lenin, một trục tư tưởng xuyên suốt đã được xác lập: phát triển xã hội phải hướng tới con người, và giá trị của một chế độ được đo bằng mức độ cải thiện đời sống nhân dân. Tư tưởng đó được Hồ Chí Minh tiếp thu và phát triển thành quan điểm nhất quán: “dân là gốc”, “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm”, và độc lập dân tộc phải gắn liền với hạnh phúc của nhân dân.
Chính trong mạch lý luận này, luận điểm “nhân dân thụ hưởng” không chỉ mang ý nghĩa chính trị – đạo đức, mà đã trở thành tiêu chí đánh giá hiệu quả của toàn bộ quá trình phát triển. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, khi khẳng định con người vừa là trung tâm, vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của phát triển; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
Vấn đề không còn là định hướng, mà là năng lực hiện thực hóa trong đời sống.
Thực tiễn kinh tế – xã hội những năm gần đây đã cung cấp cơ sở thực chứng rõ ràng. Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8,02%, quy mô nền kinh tế đạt khoảng 514 tỷ USD, thuộc nhóm tăng trưởng cao hàng đầu khu vực. Cấu trúc kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng hiện đại, với khu vực dịch vụ đóng góp lớn, công nghiệp – xây dựng duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục gia tăng, củng cố vị thế của Việt Nam như một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

"Nhân dân thụ hưởng" không chỉ là khẩu hiệu. Ảnh minh họa
Bước sang năm 2026, nền kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh với mức 7,83% trong quý I; xuất khẩu và đầu tư nước ngoài đều tăng đáng kể, bất chấp những bất ổn của kinh tế thế giới. Việc được nâng hạng lên thị trường mới nổi đánh dấu một bước tiến quan trọng về chất trong hội nhập kinh tế quốc tế. Những con số này không chỉ phản ánh tăng trưởng, mà còn cho thấy các nghị quyết của Đảng đang từng bước đi vào thực tiễn đời sống.
Trong bối cảnh đó, việc nhất thể hóa chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước có thể được nhìn nhận như một giải pháp thể chế nhằm rút ngắn khoảng cách giữa chủ trương và thực thi. Về phương diện khoa học chính trị, đây là cách giảm độ trễ chính sách, tăng tính thống nhất trong lãnh đạo và điều hành, từ đó nâng cao hiệu quả triển khai các nghị quyết phát triển.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, trong các giai đoạn chuyển đổi hoặc tăng tốc, nhiều quốc gia lựa chọn mô hình tập trung quyền lực ở cấp cao để bảo đảm tính nhất quán chiến lược. Điểm đặc thù của Việt Nam là sự tập trung này diễn ra trong khuôn khổ Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ – qua đó vẫn bảo đảm nguyên tắc kiểm soát quyền lực theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Với các chương trình lớn như chuyển đổi số quốc gia, phát triển hạ tầng quy mô lớn, cải cách hành chính và tinh gọn bộ máy, xu hướng “tăng tốc thực thi” đang trở nên rõ rệt. Đây chính là điều kiện để các chủ trương, nghị quyết không dừng lại ở định hướng, mà chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội.
Thực tiễn cho thấy, với thế và lực đã tích lũy, cùng sự dẫn dắt của lý luận và nghị quyết, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Những “chương rực rỡ” của dân tộc không chỉ được viết bằng tốc độ tăng trưởng, mà bằng mức độ thụ hưởng thực chất của nhân dân. Khi mọi thành quả phát triển được quay trở lại phục vụ nhân dân, đó cũng chính là điểm hội tụ giữa lý luận và thực tiễn, giữa mục tiêu chính trị và hiệu quả kinh tế, và là tiêu chí cao nhất để đánh giá thành công của mô hình phát triển Việt Nam trong giai đoạn mới.
Văn Phương Đan