Thứ Tư, 29/04/2026 11:26

Tạp chí Việt Mỹ

Tất cả chuyên mục

Nên giảng dạy Hán Nôm trong trường học để bảo tồn và phát huy văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình

Thứ tư, 29/04/2026 - 05:40 (GMT+7)

TCVM - Hán Nôm, với tư cách là hệ thống văn tự ghi chép gần như toàn bộ lịch sử tư tưởng, hành chính, pháp lý và văn học của Việt Nam trong hơn một thiên niên kỷ, không chỉ là phương tiện ngôn ngữ mà còn là “hạ tầng tri thức” của văn minh Việt.

Đứt gãy lịch sử

Nghị quyết 80-NQ/TW (7/1/2026) của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đặt yêu cầu cấp thiết về việc khơi dậy bản sắc, củng cố căn tính dân tộc, và nâng cao năng lực tiếp nhận – sáng tạo văn hóa của thế hệ trẻ. Mục tiêu chiến lược là đưa văn hóa trở thành trụ cột phát triển, nguồn lực nội sinh quan trọng, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

Nghị quyết nhấn mạnh việc bảo tồn di sản, phát huy các giá trị truyền thống, văn hóa dân tộc trong thời đại mới.

Trong bối cảnh đó, việc đưa Hán Nôm vào hệ thống giáo dục không nên bị nhìn nhận như một hoài niệm quá khứ, mà cần được định vị như một giải pháp chiến lược nhằm tái kết nối với nguồn tri thức truyền thống và tái cấu trúc năng lực văn hóa quốc gia.

Hán Nôm, với tư cách là hệ thống văn tự ghi chép gần như toàn bộ lịch sử tư tưởng, hành chính, pháp lý và văn học của Việt Nam trong hơn một thiên niên kỷ, không chỉ là phương tiện ngôn ngữ mà còn là “hạ tầng tri thức” của văn minh Việt. Từ các bộ chính sử, địa chí, gia phả, văn bia, cho đến thơ văn bác học và dân gian, phần lớn di sản này vẫn đang tồn tại dưới dạng văn bản Hán Nôm.

Một thực tế ngày càng rõ trong đời sống văn hóa Việt Nam là: di sản văn bản vẫn còn, nhưng năng lực đọc trực tiếp đang suy giảm. Phần lớn văn bản lịch sử của Việt Nam được ghi bằng chữ Hán và Chữ Nôm, từ chính sử, địa chí đến văn bia, gia phả và trước tác học thuật.¹

Một lớp học Hán Nôm ở Phú Thọ. Ảnh: Báo Phú Thọ

Tuy nhiên, trong hệ thống giáo dục hiện nay, học sinh không được trang bị khả năng đọc trực tiếp các văn bản này, mà chủ yếu tiếp cận thông qua bản dịch sang chữ Quốc ngữ.

Cách tiếp cận này tạo ra một khoảng cách nhận thức: khi không đọc được văn bản gốc, người học buộc phải phụ thuộc vào diễn giải có sẵn. Về lâu dài, việc hiểu di sản không còn là quá trình chủ động, mà trở thành sự tiếp nhận thụ động.²

Khoảng trống này không thể được lấp đầy chỉ bằng chữ Quốc ngữ.

Có thể thấy, với tư cách là một hệ thống ghi âm hiện đại, chữ Quốc ngữ đóng vai trò quan trọng trong phổ cập giáo dục, nhưng không mang theo cấu trúc ký tự và cơ chế biểu đạt của văn bản Hán Nôm.³

Vì vậy, nó không tạo ra một cầu nối trực tiếp giữa văn bản lịch sử và người đọc hiện đại.

Điều đáng chú ý là sự đứt đoạn ở đây diễn ra ngay trong đời sống hàng ngày, không cần đến văn bia hay gia phả.

Trong truyền thống Việt Nam, tên riêng không chỉ để phân biệt mà còn là một cấu trúc ngôn ngữ mang ý nghĩa, thường được tạo thành từ lớp từ Hán Việt với những hàm ý rõ ràng về phẩm chất, kỳ vọng hoặc hoàn cảnh gia đình.

Những cái tên như “Minh”, “Đức”, “Quang”, “Hiếu”, “Thành” đều có nội dung nghĩa cụ thể, thậm chí liên kết với các hệ giá trị đạo đức và tri thức lâu đời… Tuy nhiên, những từ Đồng Âm nhưng khác nghĩa thậm chí đồng âm nhưng trái nghĩa vẫn xảy ra.

Tuy nhiên, khi không còn khả năng đọc và phân tích chữ gốc, phần lớn người mang những tên này chỉ biết cách phát âm mà không hiểu đầy đủ nội dung của chính tên mình.

Một cái tên vốn là sự kết tinh của ngôn ngữ và văn hóa trở thành một âm thanh thuần túy, mất đi chiều sâu ý nghĩa.

Khi người mang tên không hiểu tên mình, họ cũng mất đi một kênh kết nối trực tiếp với hệ thống tư duy và giá trị mà tên gọi đó được xây dựng trên.

Đây là một dạng đứt đoạn vi mô nhưng có tính phổ biến cao: không phải mất văn bản, mà là mất khả năng giải mã ý nghĩa ngay trong những yếu tố cơ bản nhất của ngôn ngữ.

Từ trường hợp này có thể thấy rõ hơn bản chất của vấn đề. Đứt đoạn lịch sử không chỉ xảy ra ở những văn bản lớn hay di sản cấp quốc gia, mà bắt đầu từ những chi tiết nhỏ nhất của đời sống ngôn ngữ.

Khi một xã hội không còn đọc được chữ, không chỉ văn bia hay gia phả trở nên xa lạ, mà ngay cả tên gọi của chính mỗi cá nhân cũng bị tách khỏi nền tảng ý nghĩa của nó. Và khi sự tách rời đó lan rộng, mối liên hệ giữa con người hiện đại với truyền thống văn hóa không bị cắt đứt hoàn toàn, nhưng trở nên mờ nhạt, gián tiếp và ngày càng khó phục hồi.

Trong truyền thống Việt Nam, cầu nối đó được đảm nhiệm bởi Âm Hán Việt. Đây là một hệ thống ngữ âm được hình thành qua quá trình người Việt tiếp nhận chữ Hán và điều chỉnh theo hệ thống âm vị của tiếng Việt.⁴

Nhờ đó, một lớp từ Hán Việt lớn đã trở thành bộ phận cấu thành của tiếng Việt hiện đại.⁵

Những từ như “văn hóa”, “lịch sử”, “giáo dục” không chỉ là đơn vị từ vựng, mà còn là điểm nối giữa ngôn ngữ hiện đại và văn bản cổ.

Khi nền tảng này không còn được duy trì, hệ quả thể hiện rõ trong thực tiễn. Chỉ cần lấy ví dụ rõ nhất tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, nơi lưu giữ hệ thống bia tiến sĩ từ thế kỷ XV đến XVIII, phần lớn người tham quan không thể đọc trực tiếp nội dung văn bia.

Nội dung vốn chứa đựng lý tưởng học thuật, đạo lý và cấu trúc xã hội đương thời chỉ được tiếp cận qua các bản tóm lược ngắn.⁶

Trong trường hợp này, di sản vẫn tồn tại về vật chất, nhưng ý nghĩa không còn được tiếp nhận đầy đủ.

Một hiện tượng tương tự xuất hiện trong việc sử dụng gia phả. Nhiều dòng họ vẫn lưu giữ gia phả bằng chữ Hán hoặc Nôm, nhưng khả năng đọc đã thu hẹp đáng kể. Việc chuyển đổi sang chữ Quốc ngữ thường chỉ giữ lại thông tin cơ bản, trong khi các nội dung về quy ước, đạo lý và lịch sử chi tiết bị giản lược.⁷

Khi đó, gia phả không còn là một văn bản truyền tải ký ức sống, mà trở thành một tài liệu mang tính xác nhận.

Trong giáo dục, việc học văn học trung đại chủ yếu dựa vào bản dịch cũng tạo ra những giới hạn tương tự.

Học sinh tiếp cận nội dung bằng bản dịch nhưng không tiếp cận cấu trúc ngôn ngữ của văn bản. Điều này làm giảm khả năng phân tích độc lập và khiến việc học phụ thuộc vào diễn giải có sẵn.⁸

Những dẫn chứng trên cho thấy một điểm chung: khi không có công cụ đọc phù hợp, văn bản không còn được tiếp cận trực tiếp.

Chữ Quốc ngữ đóng vai trò trung gian cần thiết, nhưng không cung cấp khả năng kiểm chứng và tái diễn giải.

Khi tình trạng này kéo dài, cộng đồng dần mất đi khả năng chủ động trong việc hiểu di sản của chính mình.

Đưa Hán Nôm vào trường học chứ không phải dạy ngoại ngữ

Vì vậy, việc đưa Hán Nôm vào giáo dục cần được nhìn nhận lại. Đây không phải là việc phục hồi một hệ chữ cũ, mà là khôi phục một năng lực nền: khả năng đọc văn bản lịch sử bằng hệ ngữ âm của tiếng Việt.

Mục tiêu không phải đào tạo chuyên gia, mà là thiết lập lại mức năng lực tối thiểu để xã hội có thể tiếp cận trực tiếp di sản.

Về dài hạn, điều này liên quan trực tiếp đến khả năng phát triển văn hóa. Một nền văn hóa chỉ có thể vận động liên tục khi có khả năng đối thoại với quá khứ của mình. Nếu mối liên hệ này bị gián đoạn, văn hóa dễ bị giản lược và khó tạo ra chiều sâu trong sáng tạo đương đại.⁹

Các chính sách văn hóa gần đây của Việt Nam đều nhấn mạnh yêu cầu củng cố bản sắc và phát huy di sản như một nguồn lực nội sinh. Trong bối cảnh đó, Hán Nôm được nhìn nhận lại như một kênh tiếp cận trực tiếp với kho tư liệu lịch sử – văn hóa đồ sộ của dân tộc.

Tuy nhiên, trong hầu hết các đề xuất chính sách và thảo luận học thuật, vấn đề giảng dạy Hán Nôm thường được giản lược thành câu hỏi về tính khả thi chương trình, nguồn lực giáo viên, hay nhu cầu xã hội.

Cách tiếp cận này bỏ qua một yếu tố có tính cấu trúc: cách đọc chữ.

Trên thực tế, sự lan rộng của việc học chữ Hán thông qua tiếng Trung hiện đại đang tạo ra một xu hướng đồng nhất Hán Nôm với ngoại ngữ. Điều này đặt ra một câu hỏi nền tảng: liệu việc tiếp cận di sản bằng một hệ quy chiếu ngữ âm ngoại lai có làm biến đổi chính bản thân di sản đó hay không.

Điều này tạo ra một nghịch lý: một quốc gia muốn phục hưng vốn văn hóa của mình nhưng lại không có khả năng tiếp cận trực tiếp với kho tư liệu gốc. Vấn đề, do đó, không chỉ mang tính sư phạm mà là một vấn đề nhận thức luận.

Sự suy giảm năng lực Hán Nôm đã dẫn đến một trạng thái có thể gọi là “sử học phái sinh” — trong đó lịch sử và tư tưởng dân tộc ngày càng được hiểu thông qua các bản dịch, diễn giải trung gian, hoặc thậm chí qua lăng kính học thuật bên ngoài.

Các nghị quyết chính sách phát triển văn hóa hiện hành thường dừng lại ở tầm nhìn.

Thách thức thực sự nằm ở việc chuyển hóa thành năng lực thể chế.

Nếu thiếu năng lực Hán Nôm, các mục tiêu như bảo tồn di sản, phát triển công nghiệp văn hóa, hay giáo dục bản sắc sẽ gặp giới hạn mang tính cấu trúc. Do đó, việc đưa Hán Nôm vào giáo dục cần được xem như một công cụ chính sách, không phải một lựa chọn tùy ý.

Tranh luận về Hán Nôm thực chất là tranh luận về cách một xã hội tiếp cận quá khứ của mình. Một thế hệ không thể đọc văn bản của tổ tiên sẽ buộc phải hiểu bản sắc qua các tầng diễn giải thứ cấp.

Do vậy, việc đưa Hán Nôm trở lại — với một mô hình hiện đại, có chọn lọc — trng trường học chính là một trong những cách để khôi phục quyền diễn giải.

Đây không chỉ là hành động bảo tồn, mà còn là nền tảng để sáng tạo tương lai trên trục văn hóa của chính dân tộc mình.

Bản sắc văn hóa dân tộc cần có tính kế thừa và phát huy. Ảnh minh họa

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng vấn đề giảng dạy Hán Nôm không đơn thuần là lựa chọn chương trình học, mà là một yêu cầu có tính nền tảng đối với chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Nghị quyết số 80-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong giai đoạn mới đã nhấn mạnh nhiệm vụ “bảo tồn, phát huy giá trị di sản và tăng cường sức mạnh nội sinh của văn hóa dân tộc”. Tuy nhiên, bảo tồn không thể chỉ dừng ở việc giữ gìn hiện vật hay số hóa tư liệu; nếu xã hội không còn khả năng đọc và hiểu trực tiếp di sản, thì việc “phát huy” sẽ thiếu nền tảng thực chất. Nói cách khác, khi năng lực tiếp cận văn bản bị suy giảm, di sản vẫn tồn tại nhưng không còn tham gia vào quá trình sản sinh tri thức và giá trị mới.

Quan điểm này cũng nhất quán với tư tưởng của Hồ Chí Minh về văn hóa như một dòng chảy liên tục, trong đó truyền thống phải được tiếp nhận có chọn lọc để phục vụ hiện tại và tương lai. Người từng nhấn mạnh việc “giữ gìn bản sắc tốt đẹp của dân tộc” đồng thời phải “làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng tiến bộ”, hàm ý rằng bảo tồn không tách rời khỏi khả năng hiểu và vận dụng di sản. Khi không đọc được văn bản gốc, việc tiếp thu truyền thống tất yếu trở nên gián tiếp, thậm chí lệch lạc, đi ngược lại tinh thần chủ động mà tư tưởng Hồ Chí Minh đề cao.

Ở bình diện lý luận rộng hơn, trong Chủ nghĩa Mác, văn hóa được nhìn nhận như một bộ phận của đời sống tinh thần xã hội, có tính kế thừa và phát triển thông qua thực tiễn lịch sử. Sự phát triển đó không diễn ra bằng cách phủ nhận quá khứ, mà bằng việc tiếp nối và cải biến những giá trị đã có. Nếu mối liên hệ với quá khứ bị gián đoạn ở cấp độ ngôn ngữ và văn bản, quá trình kế thừa sẽ mất đi cơ sở trực tiếp, khiến sự phát triển văn hóa trở nên rời rạc, thiếu chiều sâu lịch đại.

Từ góc độ đó, việc đưa Hán Nôm vào giáo dục cần được xem như một giải pháp nhằm khôi phục năng lực kết nối lịch sử của xã hội Việt Nam. Đây không phải là sự quay lại quá khứ, mà là tái thiết một điều kiện cần để văn hóa có thể vận động liên tục: khả năng đọc, hiểu và tự diễn giải di sản bằng chính hệ ngôn ngữ của mình. Khi năng lực này được phục hồi, di sản không còn là phần ký ức đóng kín, mà trở thành nguồn lực sống, tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành tri thức, giá trị và bản sắc trong hiện tại và tương lai.

Chú thích

1.     Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư mục Hán Nôm Việt Nam.

2.     Alexander Woodside, Vietnam and the Chinese Model (Cambridge, MA: Harvard University Press, 1971).

3.     K. W. Taylor, A History of the Vietnamese (Cambridge: Cambridge University Press, 2013).

4.     Nguyễn Tài Cẩn, Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt (Hà Nội: NXB KHXH, 1979).

5.     Jerry Norman, Chinese (Cambridge: Cambridge University Press, 1988).

6.     Văn Miếu – Quốc Tử Giám, hệ thống bia tiến sĩ (khảo sát thực địa).

7.     Viện Nghiên cứu Hán Nôm, tài liệu về gia phả Hán Nôm.

8.     Phan Ngọc, Bản sắc văn hóa Việt Nam (Hà Nội, 1998).

9.     K. W. Taylor, A History of the Vietnamese.

Tài liệu tham khảo (Bibliography)

Norman, Jerry. Chinese. Cambridge: Cambridge University Press, 1988.

Nguyễn Tài Cẩn. Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội, 1979.

Phan Ngọc. Bản sắc văn hóa Việt Nam. Hà Nội: NXB Văn hóa Thông tin, 1998.

Taylor, K. W. A History of the Vietnamese. Cambridge: Cambridge University Press, 2013.

Woodside, Alexander. Vietnam and the Chinese Model. Cambridge, MA: Harvard University Press, 1971.

Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Thư mục Hán Nôm Việt Nam.

 

Văn Phương Đan

Tag (S):

tin mới cập nhật