85 năm ngày Nguyễn Ái Quốc về nước, tại sao lại là năm 1941?
Thứ ba, 27/01/2026 - 07:03 (GMT+7)
TCVM - Ngày 28/1/1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua tuyến biên giới Việt – Trung, đặt chân tới Pác Bó (Cao Bằng). Từ đó đến nay, trải qua 85 năm, ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về vẫn là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình cách mạng của dân tộc Việt Nam.

Bác Hồ về nước ngày 28-1-1941. Tranh: TRỊNH PHÒNG
Không chỉ vậy, sau 85 năm nhìn lại, ngày 28/1/1941 không chỉ đơn thuần là một sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trở về sau nhiều năm bôn ba tìm đường cứu nước khắp “năm châu, bốn bể”, mà ở thời điểm được lựa chọn – một thời điểm phản ánh rõ năng lực phân tích cấu trúc quyền lực quốc tế, dự báo xu thế chiến tranh và đánh giá chính xác “khoảnh khắc lịch sử” của Người.
Trước khi đưa ra quyết định trở về nước, Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) đã có một quá trình hoạt động quốc tế dài và liên tục, cho phép Người quan sát trực tiếp sự vận động của trật tự thế giới và phong trào cộng sản quốc tế.
Sau khi trực tiếp chỉ đạo việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam tại Hồng Kông năm 1930, Người đã bị bắt năm 1931 ở Hồng Kông và sau đó tiếp tục hoạt động trong hệ thống Quốc tế Cộng sản.
Trong các năm 1934–1938, Hồ Chí Minh làm việc và học tập tại Liên Xô, giai đoạn Quốc tế Cộng sản đang điều chỉnh chiến lược trước nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới. William
Từ nghiên cứu của Giáo sư William J. Duiker (Đại học Penn State - Hoa Kỳ) cho thấy trong thời gian này, Chủ tịch Hồ Chí Minh theo dõi sát những chuyển động lớn của chính trị châu Âu và tác động tiềm tàng của chiến tranh đối với các đế quốc thuộc địa, đặc biệt là Pháp (Duiker 2000).
Cuối thập niên 1930, Hồ Chí Minh rời Liên Xô sang Trung Quốc, hoạt động tại Quảng Tây và Vân Nam trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Nhật của Trung Quốc đang diễn ra ác liệt. Việc trực tiếp chứng kiến một quốc gia châu Á đối đầu với chủ nghĩa phát xít có ảnh hưởng sâu sắc tới nhận thức chiến lược của ông.
Giáo sư Duiker chỉ ra rằng Hồ Chí Minh nhận thức rất sớm việc chiến tranh thế giới sẽ không chỉ là xung đột giữa các cường quốc châu Âu, mà sẽ làm rung chuyển toàn bộ hệ thống thuộc địa, đặc biệt tại Đông Nam Á – nơi quyền lực thực dân vốn đã mong manh (Duiker 2000).
Năm 1940 đánh dấu bước ngoặt mang tính quyết định. Tháng 6/1940, nước Pháp đầu hàng Đức Quốc xã; bộ máy thực dân tại Đông Dương rơi vào trạng thái khủng hoảng sâu sắc, tồn tại về hình thức nhưng suy yếu nghiêm trọng về thực chất.
Cùng năm đó, quân đội Nhật Bản tiến vào Bắc Kỳ, thiết lập một cấu trúc quyền lực chồng lấn giữa Pháp và Nhật.
Mark Philip Bradley (Giáo sư Đại học Chicago), trong nghiên cứu về Việt Nam thời chiến, phân tích rằng giai đoạn 1940–1945 đã biến Đông Dương thành một trong những không gian thuộc địa bất ổn nhất thế giới, nơi quyền lực thực dân không còn khả năng kiểm soát trọn vẹn xã hội bản địa (Bradley 2009).
Chính trong bối cảnh trật tự thuộc địa rạn vỡ nhưng chưa sụp đổ hoàn toàn ấy, Hồ Chí Minh lựa chọn năm 1941 để trở về Việt Nam.
Quyết định này phản ánh một tư duy thời điểm đặc biệt sắc bén. Thay vì chờ đợi chiến tranh thế giới kết thúc – điều mà nhiều phong trào cách mạng thuộc địa vẫn kỳ vọng – Hồ Chí Minh hành động khi trật tự cũ đang tan rã nhưng trật tự mới chưa hình thành.
David G. Marr (Giáo sư sử học, Đại học Quốc gia Australia (ANU), trong công trình nghiên cứu về sự chuyển biến tư tưởng và chiến lược của cách mạng Việt Nam giai đoạn 1920–1945, cho thấy các lãnh đạo cách mạng Việt Nam đầu thập niên 1940 đã điều chỉnh trọng tâm sang nhiệm vụ giải phóng dân tộc, thể hiện mức độ linh hoạt chiến lược hiếm thấy trong bối cảnh phong trào cộng sản quốc tế còn chịu ảnh hưởng mạnh của tư duy giáo điều (Marr 1981).
Việc Hồ Chí Minh chọn năm 1941 không phải là phản ứng trước biến cố, mà là kết quả của một quá trình đánh giá có hệ thống.
Người đồng thời nhận diện ba yếu tố then chốt: sự suy yếu không thể đảo ngược của chính quyền thực dân Pháp sau năm 1940; sự phân tán chiến lược của phát xít Nhật trong chiến tranh mở rộng; và sự trưởng thành nhất định của phong trào cách mạng trong nước sau nhiều năm bị đàn áp nhưng vẫn duy trì được cơ sở quần chúng. Pierre Brocheux, trong tiểu sử học thuật về Hồ Chí Minh, nhấn mạnh rằng Hồ Chí Minh không tin vào “thời cơ tự phát”, mà luôn coi việc chuẩn bị chính trị và tổ chức lực lượng là điều kiện tiên quyết để có thể hành động ngay khi thời cơ xuất hiện (Brocheux 2007).
Lựa chọn Cao Bằng, cụ thể là Pác Bó, làm điểm trở về đầu tiên càng cho thấy sự kết hợp giữa thời điểm và không gian chiến lược.
Đây là khu vực có địa hình hiểm trở, truyền thống đấu tranh và khả năng kết nối với phong trào cách mạng Trung Quốc, đồng thời nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của bộ máy thực dân – phát xít tại các đô thị lớn.
Từ Pác Bó, Hồ Chí Minh không chỉ trực tiếp lãnh đạo phong trào trong nước, mà còn duy trì được tầm nhìn quốc tế, tiếp tục theo dõi diễn biến chiến tranh và điều chỉnh chiến lược cách mạng cho phù hợp với nhịp vận động của thế giới.
Những phân tích và dự báo được Hồ Chí Minh hình thành trước và trong năm 1941 nhanh chóng được chuyển hóa thành quyết định chính trị cụ thể.
Hội nghị Trung ương 8 (tháng 5/1941) xác lập nhiệm vụ giải phóng dân tộc là trọng tâm chiến lược của cách mạng Việt Nam, phản ánh sự thống nhất giữa đánh giá tình hình quốc tế và thực tiễn xã hội trong nước.
Nghiên cứu của Giáo sư Marr cho thấy sự điều chỉnh này không chỉ mang ý nghĩa chiến thuật, mà còn tạo ra cơ sở chính trị rộng rãi để cách mạng Việt Nam có thể huy động các tầng lớp xã hội trong những năm tiếp theo (Marr 1981).
Từ góc nhìn khoa học chính trị, ngày 28/1/1941 đánh dấu thời điểm Hồ Chí Minh chuyển từ vai trò một nhà cách mạng quốc tế sang nhà lãnh đạo chiến lược trực tiếp kiến tạo quyền lực trong nước. Chỉ bốn năm sau, khi chiến tranh thế giới bước vào hồi kết tại châu Á, cách mạng Việt Nam đã ở trạng thái sẵn sàng hành động. Khoảng thời gian ngắn ấy không phải là kết quả của may mắn, mà là hệ quả của một chuỗi dự báo chính trị chính xác, bắt đầu từ việc lựa chọn đúng thời điểm trở về năm 1941.
Từ Pác Bó, Hồ Chí Minh đã nhìn thấy không chỉ vận mệnh Việt Nam, mà cả quy luật vận động của quyền lực toàn cầu trong thế kỷ XX.
Chính khả năng gắn kết phân tích quốc tế với hành động thực tiễn trong nước, cùng năng lực lựa chọn thời điểm mang tính quyết định, đã làm nên ý nghĩa lịch sử đặc biệt của ngày 28/1/1941 – một mốc mà ở đó, tư duy chiến lược cá nhân đã mở ra bước ngoặt cho vận mệnh quốc gia.
Tài liệu tham khảo
Duiker, William J. Ho Chi Minh: A Life. New York: Hyperion, 2000.
Marr, David G. Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945. Berkeley: University of California Press, 1981.
Brocheux, Pierre. Ho Chi Minh: A Biography. Cambridge: Cambridge University Press, 2007.
Bradley, Mark Philip. Vietnam at War. Oxford: Oxford University Press, 2009.
Lại Duy Cường