Việt Nam chủ động giữ ổn định nguồn cung xăng dầu trong bối cảnh bất ổn tại Trung đông
Thứ hai, 09/03/2026 - 06:43 (GMT+7)
TCVM - Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang, thị trường năng lượng toàn cầu đang đứng trước nhiều biến động khó lường. Tuy nhiên, với nguồn cung được đa dạng hóa, hệ thống dự trữ được duy trì và cơ chế điều hành linh hoạt, Việt Nam vẫn bảo đảm ổn định nguồn xăng dầu phục vụ sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng trong nước.
Biến động năng lượng toàn cầu từ xung đột Trung đông.
Trung Đông từ lâu được xem là "trái tim năng lượng" của thế giới khi khu vực này sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và đóng vai trò trung tâm trong chuôi cung ứng dâu toàn cầu. Các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq,Kuwait hay Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là những nhà sản xuất và xuất khẩu dầu lớn, cung cấp một phần đáng kể nguồn năng lượng cho nhiều nên kinh tế.
Trong bối cảnh chiến tranh và xung đột kéo dài tại khu vực này, thị trường dầu mỏ thế giới đã chứng kiến nhiều đợt biến động mạnh. Đặc biệt, nguy cơ gián đoạn vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20-30% lượng dầu giao dịch bằng đường biển của thế giới - luôn khiến thị trường năng lượng toàn cầu ở trạng thái nhạy cảm.
Mỗi khi tình hình khu vực Trung Đông leo thang, giá dầu thế giới thường phản ứng mạnh do lo ngại nguồn cung bị thu hẹp. Điều này có thể tác động trực tiếp đến chi phí nhiên liệu, chi phí vận tải và hoạt động sản xuất tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước nhập khẩu năng lượng.
Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh năng lượng trở thành vấn đề quan trọng đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Việt Nam duy trì ổn định nguồn cung xăng dầu
Theo các cơ quan quản lý năng lượng, nhu cầu tiêu thụ xăng dầu của Việt Nam hiện dao động khoảng 23-25 triệu tấn mỗi năm, phục vụ cho các lĩnh vực giao thông vận tải, công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt.
Nguồn cung xăng dầu trong nước được hình thành từ hai nguồn chính: sản xuất trong nước và nhập khẩu. Trong đó, hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất (Quảng Ngãi) và Nghi Sơn (Thanh Hóa) giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn cung nhiên liệu.
Nhà máy lọc dầu Dung Quất hiện có công suất khoảng 6,5 triệu tấn dầu thô mỗi năm, trong khi nhà máy lọc dầu Nghi Sơn có công suất khoảng 10 triệu tấn mỗi năm. Khi vận hành ổn định, hai nhà máy này có thể đáp ứng khoảng 70-75% nhu cầu xăng dầu của thị trường nội địa.
Phần còn lại, tương đương 25-30% nhu cầu tiêu thụ, được bổ sung thông qua nhập khẩu xăng dầu thành phẩm từ thị trường quốc tế.
Sự kết hợp giữa sản xuất trong nước và nhập khẩu giúp Việt Nam duy trì nguồn cung ổn định, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn duy nhất.
Hệ thống dự trữ xăng dầu giúp ổn định thị trường
Bên cạnh nguồn cung từ sản xuất và nhập khẩu, hệ thống dự trữ xăng dầu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Hiện nay, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối tại Việt Nam phải duy trì lượng dự trữ tối thiểu theo quy định của Nhà nước.
Tổng lượng dự trữ thương mại của doanh nghiệp hiện tương đương khoảng 30 ngày tiêu thụ của thị trường.
Ngoài ra, Việt Nam còn xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu quốc gia nhằm sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp như gián đoạn nguồn nhập khẩu, thiên tai hoặc biến động lớn trên thị trường năng lượng thế giới.
Theo quy hoạch phát triển năng lượng, Việt Nam đặt mục tiêu tăng dần quy mô dự trữ xăng dầu trong những năm tới, tiến tới đạt mức dự trữ tương đương 60-90 ngày tiêu thụ, tiệm cận với tiêu chuẩn an ninh năng lượng của nhiều quốc gia phát triển.

Việt Nam chủ động nguồn cung xăng dầu ứng phó biến động của thế giới
Nhập khẩu xăng dầu từ nhiều thị trường
Dù có hai nhà máy lọc dầu lớn, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một phần xăng dầu thành phẩm để đáp ứng nhu cầu trong nước. Tuy nhiên, nguồn nhập khẩu được phân bổ từ nhiều quốc gia khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro khi thị trường thế giới biến động.
Các đối tác cung cấp xăng dầu chủ yếu cho Việt Nam hiện nay gồm Singapore, Hàn Quốc, Malaysia, Trung Quốc và một số quốc gia Trung Đông. Trong đó, Singapore được xem là trung tâm trung chuyển và giao dịch xăng dầu lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động nhập khẩu nhiên liệu của Việt Nam.
Việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nước lựa chọn nguồn hàng với chi phí hợp lý.
Điều hành giá xăng dầu nhằm giảm tác động từ biến động quốc tế
Giá xăng dầu trong nước hiện được điều hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Giá bán lẻ được điều chỉnh định kỳ dựa trên diễn biến giá dầu thế giới, kết hợp với các yếu tố như thuế, phí và Quỹ bình ổn giá xăng dầu.
Cơ chế điều hành này giúp giảm bớt tác động đột ngột từ biến động của giá dầu thế giới đối với nền kinh tế trong nước. Khi giá dầu tăng mạnh, các công cụ điều tiết có thể được sử dụng để hạn chế mức tăng giá trong nước, qua đó góp phần ổn định chi phí sản xuất và kiểm soát lạm phát.
Trong những năm gần đây, việc điều hành giá xăng dầu được đánh giá là tương đối linh hoạt, giúp thị trường trong nước tránh được các cú sốc lớn khi thị trường năng lượng toàn cầu biến động.
Hướng tới an ninh năng lượng bền vững
Trong dài hạn, Việt Nam đang triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao khả năng tự chủ về năng lượng. Ngoài việc tăng cường dự trữ xăng dầu quốc gia, các dự án nâng cấp và mở rộng nhà máy lọc dầu cũng đang được nghiên cứu nhăm nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Bên cạnh đó, chiến lược phát triển năng lượng của Việt Nam cũng hướng tới việc giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch thông qua việc thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, cũng như phát triển nhiên liệu sinh học và phương tiện sử dụng điện.
Sự chuyển dịch này không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn phù hợp với xu hướng chuyển đổi năng lượng xanh trên toàn cầu.
Tiến sĩ Nguyễn Thắng Cảnh