Thế, thời và kỳ vọng từ Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam
Thứ năm, 15/01/2026 - 07:39 (GMT+7)
TCVM - Đại hội XIV vì vậy được kỳ vọng không chỉ nhận diện đúng “thế” quốc tế, mà còn phải có dũng khí chính trị để thừa nhận những điểm nghẽn nội tại đang cản trở khả năng tận dụng cơ hội đó.

Đại hội XIV của Đảng - Dấu mốc lịch sử trọng đại. Ảnh minh họa: VOV
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt, khi trật tự thế giới đang trải qua những biến động mang tính cấu trúc, còn Việt Nam đã bước sang giai đoạn phát triển đòi hỏi sự chuyển đổi về chất trong tư duy và phương thức lãnh đạo.
Đây không chỉ là một kỳ Đại hội mang tính chu kỳ, mà còn là một mốc chính trị quan trọng, nơi các quyết sách chiến lược sẽ định hình con đường phát triển của quốc gia trong trung và dài hạn. Đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam sẵn sàng bước vào “Kỷ nguyên vươn mình”.
Về phương diện quốc tế, thế giới ngày nay đang chứng kiến những biến động mới sau thời gian có những trật tự tương đối. Sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, và xu hướng phân mảnh trong toàn cầu hóa. Các chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc theo hướng “giảm rủi ro” kéo theo những thay đổi sâu sắc trong thương mại, đầu tư và công nghệ.
Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, bối cảnh này vừa tạo ra cơ hội thu hút dòng vốn dịch chuyển, vừa đặt ra thách thức lớn về năng lực nội sinh, trình độ công nghệ và khả năng điều tiết chính sách vĩ mô.
Thế giới đương đại đang chứng kiến sự suy giảm tương đối của các thiết chế toàn cầu truyền thống, trong khi chủ nghĩa bảo hộ, chính trị bản sắc và cạnh tranh công nghệ gia tăng. Đối với Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế lao động giá rẻ, ổn định chính trị và hội nhập thụ động.
Việc các chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc theo hướng “giảm rủi ro” đặt ra cơ hội thu hút đầu tư, nhưng cũng đặt ra thách thức nghiêm trọng về năng lực thể chế, minh bạch chính sách và chất lượng nguồn nhân lực.
Trong môi trường đó, Việt Nam tiếp tục theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa, coi hội nhập quốc tế là động lực phát triển nhưng không đánh đổi ổn định chính trị và chủ quyền quốc gia. Đại hội XIV vì vậy được kỳ vọng sẽ tái khẳng định định hướng chiến lược này, đồng thời điều chỉnh các ưu tiên chính sách nhằm thích ứng linh hoạt với một trật tự quốc tế ngày càng bất định.
Đại hội XIV vì vậy được kỳ vọng không chỉ nhận diện đúng “thế” quốc tế, mà còn phải có dũng khí chính trị để thừa nhận những điểm nghẽn nội tại đang cản trở khả năng tận dụng cơ hội đó.
Nếu “thế” là áp lực bên ngoài, thì “thời” của Đại hội XIV nằm ở trạng thái phát triển đã đạt đến ngưỡng mà cải cách nửa vời không còn đủ hiệu lực.
Đại hội XIV đánh dấu cột một quan trọng khi đất nước chuyển mình 40 năm sau Đổi Mới, GDP bình quân đầu người tăng lên rõ rệt; World Bank ghi nhận mức tăng trưởng dài hạn về GDP/đầu người và giảm tỷ lệ nghèo trong những thập niên gần đây — những chỉ báo này là bằng chứng về chuyển dịch cơ cấu và hiệu quả chính sách phát triển.
Sau gần bốn thập niên Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu không thể phủ nhận về tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
Các tổ chức quốc tế đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia có tiến trình phát triển ổn định và đáng chú ý ở châu Á.
Các số liệu kinh tế trong giai đoạn chuẩn bị Đại hội XIV cho thấy sức khỏe vĩ mô của nền kinh tế Việt Nam tiếp tục được duy trì ở mức tương đối mạnh, nhưng không thiếu những chỉ dấu phức tạp về cấu trúc phát triển.
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2025 theo báo cáo chính thức tăng trưởng 8,02% so với cùng kỳ, với quý IV/2025 đạt 8,46% — là mức tăng trưởng quý cao nhất trong chu kỳ 2011–2025 và đứng trong nhóm tăng trưởng dẫn đầu khu vực ASEAN. Tổng quy mô GDP ước đạt khoảng 514 tỷ USD, tăng khoảng 38 tỷ USD so với năm trước, đưa GDP bình quân đầu người lên khoảng 5.026 USD vào nhóm thu nhập trung bình cao.
Tăng trưởng kinh tế chủ yếu được dẫn dắt bởi khu vực dịch vụ (đóng góp 49,07% vào GDP) và công nghiệp – xây dựng (45,80%). Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ trong năm tăng 16,27%, trong khi nhập khẩu tăng 17,12%, phản ánh chiến lược hội nhập sâu rộng nhưng vẫn còn phụ thuộc vào điều kiện ngoại thương.
Đồng thời, năng suất lao động cả nước theo giá hiện hành ước đạt 245,0 triệu đồng/lao động (tương đương 9.809 USD/lao động), tăng 6,83% so với năm 2024, cho thấy chất lượng nguồn nhân lực có cải thiện nhưng chưa tương xứng với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Lạm phát được kiểm soát trong biên độ thấp, với CPI trung bình năm 2025 khoảng 3,31%, phản ánh chính sách tiền tệ thận trọng và ổn định vĩ mô trong bối cảnh giá cả toàn cầu bất ổn.
Tuy nhiên, các dự báo độc lập như của OECD cũng chỉ ra rằng về triển vọng tiếp theo, tốc độ tăng trưởng có thể hạ nhiệt, dự kiến khoảng 6,2% – 6,0% trong giai đoạn 2025–2026, đồng thời đặt ra những thách thức về cầu ngoại thương khi xuất khẩu dự kiến giảm tốc so với mức của năm trước.
Những số liệu này đặt ra một bức tranh phức tạp: tăng trưởng kinh tế cao, nhưng phụ thuộc vào xuất khẩu và thị trường quốc tế; kiểm soát lạm phát tốt, nhưng cần tăng tính bền vững và nội lực của nền kinh tế.
Tuy nhiên, chính những thành tựu này cũng đã đặt ra những thách thức mang tính cấu trúc: năng suất lao động tăng chậm, đổi mới sáng tạo chưa trở thành động lực trung tâm, và bộ máy quản trị công vẫn chịu áp lực từ tình trạng chồng chéo chức năng, trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng.
Nền kinh tế tiếp tục có các quý tăng trưởng mạnh (ví dụ dữ liệu 2024 cho thấy tăng trưởng mạnh do xuất khẩu và đầu tư), song đi kèm rủi ro cấu trúc (bất động sản, hệ thống ngân hàng, biến động thương mại quốc tế)
Trước sự kiện quan trọng của Đất nước, Nhân dân và đảng viên ngày càng kỳ vọng vào Đảng không chỉ đúng về định hướng, mà còn mạnh về năng lực tổ chức thực hiện, dám cải cách chính mình để đáp ứng yêu cầu phát triển mới.
Những vấn đề như cải cách hành chính thực chất, kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng gắn với xây dựng thể chế minh bạch không còn là khẩu hiệu chính trị, mà đã trở thành tiêu chí đánh giá niềm tin xã hội.
Xã hội kỳ vọng chuyển dịch cơ cấu sang ngành có giá trị gia tăng cao, phát triển cơ sở hạ tầng số và lớn mạnh năng lực nội sinh trong khoa học — công nghệ.
Doanh nghiệp và người dân mong muốn lợi ích từ hội nhập quốc tế được bảo đảm, đồng thời giảm thiểu rủi ro do xung đột thương mại.
người dân mong muốn chính sách đảm bảo việc làm, thu nhập, an sinh và giảm bất bình đẳng; đảng viên kỳ vọng môi trường chính trị ổn định để thực hiện cải cách sâu rộng.
Đặt những kỳ vọng đó trong chiều dài lịch sử, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng từ khi thành lập ngày 3 tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và dẫn dắt tiến trình lịch sử hiện đại của dân tộc.
Từ lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, đến tổ chức công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế, Đảng đã chứng tỏ năng lực tập hợp, tổ chức và định hướng xã hội trong những thời điểm mang tính bước ngoặt.
Trong cấu trúc chính trị hiện hành của Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng chính trị duy nhất có đủ tính liên tục lịch sử, tính chính danh và năng lực tổ chức để lãnh đạo toàn xã hội vượt qua các thách thức phức tạp của giai đoạn hiện nay.
Khẳng định này không mang tính tuyên xưng, mà dựa trên thực tiễn lịch sử, “thế” và “thời” của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay..
Tuy nhiên, chính vai trò duy nhất đó cũng đồng nghĩa đặt ra cho Đảng những thách thức lớn lao và kỳ vọng về đời sống ấm lo hạnh phúc của Nhân dân.
Đại hội XIV vì vậy được kỳ vọng như một điểm khởi động cho giai đoạn cải cách nội sinh mạnh mẽ hơn, trong đó phát huy nội lực không chỉ là huy động nguồn vốn hay tài nguyên, mà là giải phóng năng lực sáng tạo của con người, doanh nghiệp và xã hội dân sự trong khuôn khổ pháp quyền.
Thành công của Đại hội sẽ không được đo bằng ngôn từ của các văn kiện, mà bằng khả năng chuyển hóa quyết sách thành những thay đổi cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội và niềm tin công chúng.
Bên cạnh đó, Đại hội XIV không chỉ là một sự kiện chính trị nội bộ, mà còn là một thông điệp đối nội và đối ngoại về định hướng phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Thành công của Đại hội sẽ được đo lường không phải bằng ngôn từ của các văn kiện, mà bằng khả năng chuyển hóa các quyết sách thành những cải thiện thực chất trong đời sống xã hội và vị thế quốc gia.
Chính ở điểm này, mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân sẽ tiếp tục được thử thách và củng cố trên nền tảng của trách nhiệm lịch sử và khát vọng phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Joseph E. Stiglitz, Globalization and Its Discontents Revisited (New York: W. W. Norton, 2017).
World Bank, Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy (Washington, DC: World Bank, 2016).
Nguyễn Phú Trọng, Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam (Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, 2022).
Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, các tập giai đoạn 1930–2021 (Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật).
“Vietnam Posts 8.02% GDP Growth in 2025; Q4 Exports Strong Despite US Tariffs,” ICIS (January 6, 2026).
“Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025,” General Statistics Office of Vietnam (2026).
OECD, OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, Executive Summary.
“Vietnam Maintains 8% Growth Goal amid US Tariff Challenge,” Reuters.
“Vietnam's Annual Growth Reaches 8% as Trade Surplus with US Hits Record Despite Tariffs,” Reuters.
Lại Cường