Thứ Năm, 07/05/2026 18:36

Tạp chí Việt Mỹ

Tất cả chuyên mục

72 năm sau chiến thắng Điện Biên Phủ, sự kiện được suy tôn thành một biểu tượng của sự chuyển mình lịch sử nhân loại

Thứ năm, 07/05/2026 - 09:37 (GMT+7)

TCVM - Sau hơn 70 năm, Điện Biên Phủ vẫn là biểu tượng của quyền tự quyết dân tộc và sức mạnh nhân dân, khẳng định chân lý rằng không dân tộc nào sinh ra để làm nô lệ và không hệ thống áp bức nào tồn tại vĩnh viễn trước khát vọng tự do.

Cách đây 72 năm, ngày 7 tháng 5 năm 1954, tại thung lũng Điện Biên phía Tây Bắc Việt Nam, một sự kiện đã diễn ra không chỉ làm thay đổi vận mệnh của dân tộc Việt Nam, mà còn làm rung chuyển nền tảng chính trị và tinh thần của thế giới thuộc địa tồn tại suốt nhiều thế kỷ.

Khi lá cờ “Quyết chiến quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng Christian de Castries, không chỉ một tập đoàn cứ điểm quân sự của thực dân Pháp bị tiêu diệt.

Tại khoảnh khắc ấy, một trật tự quyền lực toàn cầu được xây dựng trên học thuyết thực dân phương Tây cũng bắt đầu bước vào thời kỳ sụp đổ không thể đảo ngược.

Chiến thắng định hình lại lịch sử nhân loại. Ảnh tư liệu lịch sử

Trong lịch sử hiện đại, chủ nghĩa thực dân không đơn thuần là sự chiếm đóng lãnh thổ hay bóc lột kinh tế. Đó là cả một hệ thống quyền lực mang tính văn minh luận, trong đó phương Tây tự đặt mình vào vị trí trung tâm của lịch sử nhân loại, còn các dân tộc Á, Phi và Mỹ Latin bị xem là “lạc hậu”, “kém phát triển”, không đủ khả năng tự tổ chức quốc gia và vì thế cần được cai trị dưới danh nghĩa “khai hóa”.

Như nhà tư tưởng hậu thuộc địa Edward Said (Đại học Columbia, Mỹ) từng phân tích, chủ nghĩa thực dân không chỉ kiểm soát lãnh thổ, mà còn kiểm soát cả tri thức, diễn ngôn và quyền định nghĩa văn minh.(1)

Trong nhiều thế kỷ, các đế quốc châu Âu đã khiến thế giới tin rằng sự thống trị của phương Tây là điều tất yếu của lịch sử.

Nhưng tại Điện Biên Phủ năm 1954, lần đầu tiên trong thời đại hiện đại, một dân tộc thuộc địa nhỏ bé ở châu Á đã đánh bại hoàn toàn quân đội viễn chinh của một cường quốc châu Âu trong một trận quyết chiến chiến lược.

Đó là khoảnh khắc người bị trị đánh bại kẻ thống trị, người thuộc địa đánh bại chính quốc và lịch sử không còn thuộc độc quyền của các đế quốc phương Tây.

Chính vì vậy, Chủ tịch Hồ Chí Minh gọi đây là chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.

Thực tế lịch sử đã chứng minh, nhận định ấy hoàn toàn không phải một mỹ từ mang tính tuyên truyền, mà là sự khái quát chính xác về quy mô tác động của một biến cố làm thay đổi tiến trình lịch sử thế kỷ XX.

Cần nhân mạnh rằng, không thể lý giải Điện Biên Phủ nếu tách rời nền tảng lý luận của Marxism–Leninism (gọi tắt là Mác – Lênin) về vấn đề dân tộc và thuộc địa.

Trong tác phẩm “Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn cao nhất của chủ nghĩa tư bản”,  Vladimir Lenin chỉ ra rằng chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn phát triển cao nhất của chủ nghĩa tư bản, nơi các cường quốc công nghiệp mở rộng sự bóc lột sang các dân tộc thuộc địa nhằm duy trì quyền lực kinh tế và chính trị.(2)

Từ đó, Lênin khẳng định rằng phong trào giải phóng dân tộc không phải hiện tượng ngoại vi của lịch sử thế giới, mà là một bộ phận hữu cơ của tiến trình cách mạng toàn cầu chống chủ nghĩa đế quốc.

Ý nghĩa cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin đối với các dân tộc thuộc địa nằm ở chỗ nó trao cho họ một ý thức lịch sử hoàn toàn mới. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, các dân tộc bị áp bức nhận ra rằng họ không sinh ra để làm nô lệ và cũng không phải những cộng đồng “vô lịch sử” như quan điểm thực dân từng áp đặt. Họ là chủ thể chính trị có quyền tự quyết vận mệnh dân tộc mình.

Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đã tiếp thu và Việt Nam hóa sâu sắc tư tưởng ấy. Điểm đặc sắc trong tư tưởng Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam với lý luận cách mạng vô sản, biến lòng yêu nước thành một hình thái huy động chính trị hiện đại.

Nhà nghiên cứu Nhật Bản Shiraishi Masaya nhận định rằng sức mạnh của cách mạng Việt Nam nằm ở khả năng “biến chủ nghĩa yêu nước thành một động lực cách mạng có tổ chức”.(3)

Chính điều đó tạo nên nền tảng chính trị – tinh thần cho chiến thắng Điện Biên Phủ.

Về phương diện quân sự, Điện Biên Phủ được thực dân Pháp xây dựng như một pháo đài bất khả xâm phạm.

Với ưu thế tuyệt đối về không quân, pháo binh, công nghệ quân sự và hậu cần hiện đại, Paris tin rằng họ có thể nghiền nát lực lượng Việt Minh trong một trận quyết chiến chiến lược.

Theo các tài liệu lịch sử Mỹ, Washington đã tài trợ gần 80% chi phí chiến tranh Đông Dương cho Pháp ở giai đoạn cuối.(4)

Điều này cho thấy tại Điện Biên Phủ, nhân dân Việt Nam trên thực tế không chỉ đối đầu với thực dân Pháp, mà còn đối đầu với toàn bộ cấu trúc quyền lực thực dân phương Tây thời hậu chiến.

Tuy nhiên, điều mà giới hoạch định chiến lược Pháp và Mỹ không thể hiểu được là chiến tranh Đông Dương không đơn thuần là một cuộc nổi dậy quân sự. Đó là một cuộc chiến tranh cách mạng. Nhà sử học quân sự Mỹ gốc Pháp Bernard B. Fall thừa nhận rằng Pháp thất bại bởi họ “không thể tiêu diệt được ý chí chính trị của nhân dân Việt Nam”.(5)

Bùn, máu và hoa được kết lại thành hòa bình, thịnh vượng. Ảnh: QĐND

 Nhận định này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng dưới góc nhìn khoa học chính trị hiện đại. Trong các cuộc chiến tranh bất đối xứng, ưu thế công nghệ không phải yếu tố quyết định tuyệt đối.

Điều quyết định nằm ở tính chính danh của cuộc chiến, ở khả năng huy động quần chúng và ở ý chí chính trị của toàn xã hội.

Chiến thắng Điện Biên Phủ là minh chứng điển hình cho chân lý ấy. Hàng chục vạn dân công hỏa tuyến, thanh niên xung phong, nông dân và nhân dân hậu phương đã tạo nên một hệ thống hậu cần bằng sức người chưa từng có trong lịch sử chiến tranh chống thực dân hiện đại.

Pháo được kéo qua núi bằng tay; lương thực được vận chuyển bằng vai người và xe đạp thồ; chiến hào được đào xuyên qua bom đạn.

Đó không chỉ là năng lực quân sự. Đó là sự huy động toàn bộ sức mạnh chính trị – xã hội của một dân tộc đang chiến đấu cho quyền được tồn tại độc lập.

Dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, chiến tranh nhân dân Việt Nam đã chứng minh rằng một dân tộc nghèo vẫn có thể đánh bại một cường quốc quân sự nếu biết biến khát vọng độc lập thành sức mạnh tổ chức. Khác với học thuyết quân sự thực dân dựa trên ưu thế công nghệ và hỏa lực, tư tưởng Hồ Chí Minh đặt nhân dân vào vị trí trung tâm của lịch sử.

Chính nghĩa trở thành sức mạnh; lòng yêu nước trở thành năng lực vật chất; và độc lập dân tộc trở thành động lực chính trị cao nhất.

Tại Điện Biên năm 1954, không chỉ quân đội Pháp thất trận. Cả học thuyết thực dân dựa trên ưu thế chủng tộc, sức mạnh quân sự và quyền cai trị thuộc địa cũng bị chôn vùi dưới những chiến hào của nhân dân Việt Nam.

Nhà sử học Pháp Jean Lacouture viết rằng sau Điện Biên Phủ, “những người bị trị trên thế giới hiểu rằng đế quốc có thể bị đánh bại”.(6)

Đây chính là tác động lớn nhất của chiến thắng Điện Biên Phủ: sự phá vỡ tâm lý phục tùng thuộc địa kéo dài hàng thế kỷ.

Từ Algeria, Tunisia, Morocco đến Congo, Angola và Mozambique, các phong trào giải phóng dân tộc bắt đầu nhìn Việt Nam như hình mẫu lịch sử. Nhà tư tưởng hậu thuộc địa Frantz Fanon coi Việt Nam là bằng chứng cho thấy các dân tộc thuộc địa hoàn toàn có khả năng tự giải phóng bằng tổ chức chính trị cách mạng.(7)

Đối với nhiều dân tộc Á – Phi, Điện Biên Phủ mang ý nghĩa của một cuộc giải phóng tinh thần: lần đầu tiên họ nhận ra rằng các đế quốc không phải lực lượng bất khả chiến bại.

Sử gia Pháp Alain Ruscio gọi Điện Biên Phủ là “cuộc nổi dậy thành công đầu tiên của thế giới thuộc địa chống lại một đế quốc châu Âu trong thời kỳ hiện đại”.(8)

Trong khi đó, nhà sử học Mỹ Fredrik Logevall khẳng định rằng Điện Biên Phủ đã “làm tan vỡ huyền thoại về tính bất khả chiến bại của quyền lực phương Tây trong các cuộc chiến thuộc địa”.(9)

Những đánh giá ấy cho thấy Điện Biên Phủ không chỉ là sự kiện của lịch sử Việt Nam, mà là bước ngoặt của lịch sử nhân loại thế kỷ XX.

Nếu Cách mạng Pháp (French Revolution) khai sinh thời đại dân quyền ở châu Âu, nếu Cách mạng tháng 10 (October Revolution) mở ra thời đại cách mạng vô sản, thì Điện Biên Phủ năm 1954 đã mở đầu thời đại sụp đổ không thể đảo ngược của chủ nghĩa thực dân cũ trên phạm vi toàn cầu.

Trong lịch sử hiện đại, có những trận đánh quyết định số phận của một quốc gia. Nhưng cũng có những trận đánh làm thay đổi tâm thế của nhân loại. Điện Biên Phủ thuộc về loại thứ hai.

Từ Điện Biên Phủ, hàng trăm triệu con người ở Á, Phi và Mỹ Latin hiểu rằng lịch sử không phải thứ được viết sẵn bởi các đế quốc.

Một dân tộc nhỏ bé, nếu có chính nghĩa, có tổ chức và có khát vọng độc lập đủ lớn, vẫn có thể làm thay đổi trật tự thế giới.

Hơn bảy thập niên đã trôi qua, nhưng Điện Biên Phủ vẫn đứng sừng sững như biểu tượng của quyền tự quyết dân tộc, của sức mạnh nhân dân và của chân lý lịch sử mà chủ nghĩa Mác – Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh đã khẳng định: không một dân tộc nào sinh ra để làm nô lệ, và không một hệ thống áp bức nào có thể tồn tại vĩnh viễn trước khát vọng tự do của con người.

Tài liệu tham khảo

1.     Orientalism (New York: Pantheon Books, 1978), 3–12.

2.     Imperialism, the Highest Stage of Capitalism (Moscow: Progress Publishers, 1963), 88–96.

3.     Shiraishi Masaya, Vietnamese Revolution and Political Culture (Tokyo: Institute of Developing Economies, 1990), 51.

4.     Embers of War (New York: Random House, 2012), 641–645.

5.     Hell in a Very Small Place (Philadelphia: J.B. Lippincott Company, 1966), 23.

6.     Jean Lacouture, Vietnam: Between Two Truces (New York: Random House, 1966), 97.

7.     The Wretched of the Earth (New York: Grove Press, 2004), 74–78.

8.     Alain Ruscio, La Guerre “Française” d’Indochine (Paris: Les Indes Savantes, 2012), 502.

9.     Embers of War, 645.

Văn Phương Đan

tin mới cập nhật